Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2025 Phiên bản Luxury 2.2D AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
MQ4
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2199
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
Chiều Rộng (mm)
1900
Chiều Cao (mm)
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,780
Kích thước lốp/lazang
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (hp)
198
Vòng tua tối đa (rpm)
3,800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1,750 - 2,750
Loại hộp số
Hộp số tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
8 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart.

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Sạc không dây
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Phanh tay điện tử
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎