So sánh xe Kia Sorento 2025 vs Mazda CX8 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4 - 2025
1 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
MQ4
KG
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2199
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4900
Chiều Rộng (mm)
1900
1840
Chiều Cao (mm)
1700
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2930
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1595
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
176
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,780
5.8
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
225 / 55R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1770
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2365
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
209 - 742

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream D2.2
Skyactiv-G 2.5L
Công suất cực đại (kW)
-
139
Công suất cực đại (hp)
198
188
Vòng tua tối đa (rpm)
3,800
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
440
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1,750 - 2,750
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Hộp số tự động ly hợp kép
Tự động
Số lượng cấp số
8 cấp
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
72
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart.
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Mc Pherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED biểu tượng
Cụm đèn sau
LED
LED biểu tượng
Ăng ten
Dạng vây cá
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
4.2 inch
Analog & Digital 7"
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da, Sưởi tay lái
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời mở điện toàn phần & thông gió
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✕︎
Hệ thống loa
6 loa
10 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ chỉnh điện lên-xuống tự động (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
-
360
Phanh tay điện tử
✕︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✕︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✕︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-