So sánh xe Kia Sorento 2025 vs Peugeot 5008 2020

Kia Sorento 2025

×

Peugeot 5008 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2025 - - 2025 - - - - - - - - - - 2020 2020 2020
Mã thế hệ MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 P87 P87 P87
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1598 2497 2497 2497 2497 2199 2199 2199 2199 2199 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4815 4810 4815 4810 4815 4810 4815 4810 4810 4815 4810 4810 4810 4810 4670 4670 4670
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2840 2840 2840
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5, 78, 5.78, 780 5,78 5.78 5,78 5.78 5,780 5.78 5,780 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/55R19, 255/45 R20, 235/60R18, 235/55 R19 235/55R19 255/45 R20 235/55R19 255/45 R20 235/60R18 255/45 R20 235/55R19 235/55R19 255/45 R20 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 225/55R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1, 760, 1950, 2, 090 - 1,760 - - - 1,760 - - - 1950 2,090 1950 - 1570 1570 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2580, 2, 650 - - - - - - - - - 2580 2,650 2580 - 2200 2200 2200
Dung tích khoang hành lý (lít) 187, 357 L - - - - - - 187 - - - 357 L - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5, SmartStream 2.5G, Smartstream D2.2, SmartStream 2.2D, Động cơ xăng tăng áp SmartStream 1.6T-GDi, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D Động cơ xăng tăng áp SmartStream 1.6T-GDi Xăng Smartstream 1.6 tăng áp Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp) 177, 198, 178 177 177 177 177 198 198 198 198 198 178 178 178 178 165/6000 165/6000 165/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3, 800, 3800, 5500 6000 6000 6000 6000 3,800 3800 3,800 3800 3800 5500 5500 5500 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 232 232 440 440 440 440 440 265 265 265 265 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1, 750 - 2, 750, 750-2, 1500 - 4500 4000 4000 4000 4000 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1,750-2,750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - - - - - - - - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - - - - - - - - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - - - - - Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - - - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số Tự động, Hộp số tự động ly hợp kép, Ly hợp kép, Hộp số ly hợp kép, Tự động ly hợp kép 8 cấp, AT Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số tự động ly hợp kép Ly hợp kép Hộp số ly hợp kép Tự động ly hợp kép 8 cấp Ly hợp kép AT AT AT AT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 cấp, 8 cấp, 8 cấp số, 8, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 cấp 8 cấp 8 cấp 8 cấp số 8 cấp 8 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 56 56 56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 7L/100KM - - - - - 6.1 7L/100KM - - - - - - - - -
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart., Comfort/Eco/Sport/Smart, Snow / Mud / Sand, Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Snow / Mud / Sand Eco/Sport/Smart - - - chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 60, 90 - - - - - - - - - 60 90 60 90 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264, 304 - - - - - - - - - 264 304 264 304 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 227, 261 - - - - - - - - - 227 261 227 261 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 350 - - - - - - - - - 350 350 350 350 - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.49, 13, 8, 1, 49, 13.8 - - - - - - - - - 1.49 13,8 1,49 13.8 - - -
Loại pin Lithium-ion, Lithium-ion 13, 8 kWh - - - - - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion Lithium-ion 13,8 kWh - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - - - - - - - - - - - 6.4 6.4 6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa - - - Đĩa - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa - - - Đĩa - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá - - - Dạng vây cá - Dạng vây cá Dạng vây cá - - - - - Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa hít ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da - Da - Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch, 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc Da + Sưởi, Bọc da, Da + Sưởi, Bọc Da, Da - Bọc Da + Sưởi - Bọc Da + Sưởi Bọc da Da + Sưởi - - Da + Sưởi Bọc Da Da Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát, nhớ vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện có nhớ vị trí, tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí, tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện + Sưởi và làm mát, Chỉnh điện, sưởi và làm mát, Tính năng sưởi và làm mát - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Sưởi hàng ghế 2, Tính năng sưởi, Sưởi - Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 - Sưởi hàng ghế 2 - Tính năng sưởi Sưởi hàng ghế 2 - - - Sưởi Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - - - - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - ✕︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Không, Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Không Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama - Không Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có, Toàn cảnh Không có Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch, 12.3 inch, 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa, 10 loa Focal 6 loa 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - - - - - - - - - - Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple CarPlay, Android Auto - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - - Apple Carplay & Android Auto không dây - - Apple CarPlay, Android Auto - Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn - - - - ✕︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi: Camera 360, Camera lùi, Camera 360, Camera 360°, 360, 360 SVM Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360° - Camera lùi, Camera 360° 360 Camera lùi: Camera 360 360 360 SVM 360 360 SVM 360 SVM Lùi 180 độ Lùi 180 độ Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn - - - - ✕︎ - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - -