So sánh xe Kia Sorento 2025 vs Volvo XC60 2023

Kia Sorento 2025

×

Volvo XC60 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 2 - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2017 - 2017 -
Năm kết thúc thế hệ 2025 - - 2025 - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - Thụy Điển - Thụy Điển -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1598 2497 2497 2497 2497 2199 2199 2199 2199 2199 1598 1598 1598 1598 1969 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D D - D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4810, 4815 4810 4815 4810 4815 4810 4815 4810 4810 4815 4810 4810 4810 4810 4708 - 4708 -
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1999 - 1999 -
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1658 - 1658 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2865 - 2865 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 176 216 - 216 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5, 78, 5.78, 780 5,78 5.78 5,78 5.78 5,780 5.78 5,780 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 - - - -
Kích thước lốp/lazang 235/55R19, 255/45 R20, 235/60R18, 235/55 R19 235/55R19 255/45 R20 235/55R19 255/45 R20 235/60R18 255/45 R20 235/55R19 235/55R19 255/45 R20 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 235/55 R19 - 235/55 R19 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1, 760, 1950, 2, 090 - 1,760 - - - 1,760 - - - 1950 2,090 1950 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2580, 2, 650 - - - - - - - - - 2580 2,650 2580 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 187, 357 L - - - - - - 187 - - - 357 L - - 613 - 613 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5, SmartStream 2.5G, Smartstream D2.2, SmartStream 2.2D, Động cơ xăng tăng áp SmartStream 1.6T-GDi, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW, Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream G2.5 SmartStream 2.5G Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D Smartstream D2.2 SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D Động cơ xăng tăng áp SmartStream 1.6T-GDi Xăng Smartstream 1.6 tăng áp Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện 44.2 kW Xăng Smartstream 1.6 tăng áp kết hợp 1 mô tơ điện B6 Mild Hybrid - B6 Mild Hybrid -
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - - - - - - - 220 - 220 -
Công suất cực đại (hp) 177, 198, 178 177 177 177 177 198 198 198 198 198 178 178 178 178 300 - 300 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3, 800, 3800, 5500 6000 6000 6000 6000 3,800 3800 3,800 3800 3800 5500 5500 5500 5500 5400 - 5400 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 232 232 440 440 440 440 440 265 265 265 265 420 - 420 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1, 750 - 2, 750, 750-2, 1500 - 4500 4000 4000 4000 4000 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1,750 - 2,750 1,750-2,750 1,750-2,750 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 1500 - 4500 2100 - 4800 - 2100 - 4800 -
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - - - - - - - - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - - - - - - - - - - - - - - 4 - 4 -
Loại tăng áp - - - - - - - - - - - - - - Turbocharger - Turbocharger -
Loại hộp số Tự động, Hộp số tự động ly hợp kép, Ly hợp kép, Hộp số ly hợp kép, Tự động ly hợp kép 8 cấp, AT Tự động Tự động Tự động Tự động Hộp số tự động ly hợp kép Ly hợp kép Hộp số ly hợp kép Tự động ly hợp kép 8 cấp Ly hợp kép AT AT AT AT Tự động Geartronic - Tự động Geartronic -
Số lượng cấp số 6 cấp, 8 cấp, 8 cấp số, 8, 6 6 cấp 6 cấp 6 cấp 6 cấp 8 cấp 8 cấp 8 cấp số 8 cấp 8 6 6 6 6 8 - 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 67 71 - 71 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1, 7L/100KM - - - - - 6.1 7L/100KM - - - - - - - - - -
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart., Comfort/Eco/Sport/Smart, Snow / Mud / Sand, Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Snow / Mud / Sand Eco/Sport/Smart - - - - - - -
Loại Hybrid - - - - - - - - - - - - - - Mild Hybrid (MHEV) - Mild Hybrid (MHEV) -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 60, 90 - - - - - - - - - 60 90 60 90 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264, 304 - - - - - - - - - 264 304 264 304 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 227, 261 - - - - - - - - - 227 261 227 261 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 350 - - - - - - - - - 350 350 350 350 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 1.49, 13, 8, 1, 49, 13.8 - - - - - - - - - 1.49 13,8 1,49 13.8 - - - -
Loại pin Lithium-ion, Lithium-ion 13, 8 kWh - - - - - - - - - - Lithium-ion Lithium-ion Lithium-ion 13,8 kWh - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Tay đòn kép (Double Wishbone) - Tay đòn kép (Double Wishbone) -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết (Multi-link) - Đa liên kết (Multi-link) -
Phanh trước Đĩa - Đĩa - - - Đĩa - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa -
Phanh sau Đĩa - Đĩa - - - Đĩa - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector, LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu - LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu -
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED - LED -
Ăng ten Dạng vây cá Dạng vây cá - - - Dạng vây cá - Dạng vây cá Dạng vây cá - - - - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - - - - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cửa hít ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da - Da - Da Nappa cao cấp - Da Nappa cao cấp -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch, 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc Da + Sưởi, Bọc da, Da + Sưởi, Bọc Da, Da - Bọc Da + Sưởi - Bọc Da + Sưởi Bọc da Da + Sưởi - - Da + Sưởi Bọc Da Da Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Bọc da - Bọc da -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát, nhớ vị trí, sưởi và làm mát, Chỉnh điện có nhớ vị trí, tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí, tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh điện + Sưởi và làm mát, Chỉnh điện, sưởi và làm mát, Tính năng sưởi và làm mát - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Tính năng sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - Chỉnh điện Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Sưởi hàng ghế 2, Tính năng sưởi, Sưởi - Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 - Sưởi hàng ghế 2 - Tính năng sưởi Sưởi hàng ghế 2 - - - Sưởi - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh, Không, Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Không Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama - Không Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí AVN 10.25 inch, 12.3 inch, 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch AVN 10.25 inch AVN 10.25 inch 12.3 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch 10.25 inch Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in - Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in -
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose Harman Kardon (14 loa, 600W) - Harman Kardon (14 loa, 600W) -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây, Apple CarPlay, Android Auto - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - Apple Carplay & Android Auto không dây - - Apple Carplay & Android Auto không dây - - Apple CarPlay, Android Auto - Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB - Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 - 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn - - - - ✕︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn - - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Camera Camera lùi: Camera 360, Camera lùi, Camera 360, Camera 360°, 360, 360 SVM Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360 Camera lùi: Camera 360 Camera lùi, Camera 360° - Camera lùi, Camera 360° 360 Camera lùi: Camera 360 360 360 SVM 360 360 SVM 360 SVM Camera 360 độ - Camera 360 độ -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn - - - - ✕︎ - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn - ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn - - - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - - - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - - - ✕︎ - - - - - - -