So sánh xe Audi Q6 2026 vs Volvo XC60 2023

Audi Q6 2026

×

Volvo XC60 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 2 - 2 -
Năm bắt đầu thế hệ 2025 2025 2017 - 2017 -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức Đức Thụy Điển - Thụy Điển -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ - - 1969 1969 1969 1969
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4771 4771 4708 - 4708 -
Chiều Rộng (mm) 1965 1965 1999 - 1999 -
Chiều Cao (mm) 1648 1648 1658 - 1658 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2899 2899 2865 - 2865 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 216 - 216 -
Kích thước lốp/lazang - - 235/55 R19 - 235/55 R19 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 613 - 613 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - B6 Mild Hybrid - B6 Mild Hybrid -
Công suất cực đại (kW) - - 220 - 220 -
Công suất cực đại (hp) - - 300 - 300 -
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5400 - 5400 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 420 - 420 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 2100 - 4800 - 2100 - 4800 -
Kiểu dáng động cơ - - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - - 4 - 4 -
Loại tăng áp - - Turbocharger - Turbocharger -
Loại hộp số - - Tự động Geartronic - Tự động Geartronic -
Số lượng cấp số - - 8 - 8 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 71 - 71 -
Loại Hybrid - - Mild Hybrid (MHEV) - Mild Hybrid (MHEV) -
Dung lượng Pin (kWh) 94.9 kWh 94.9 kWh - - - -
Loại pin pin cao áp lithium-ion 800 vôn pin cao áp lithium-ion 800 vôn - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 255 km 255 km - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 22 phút 22 phút - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) 260 kW 260 kW - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Tay đòn kép (Double Wishbone) - Tay đòn kép (Double Wishbone) -
Hệ thống treo sau - - Đa liên kết (Multi-link) - Đa liên kết (Multi-link) -
Phanh trước - - Đĩa - Đĩa -
Phanh sau - - Đĩa - Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu - LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu -
Cụm đèn sau - - LED - LED -
Ăng ten - - Vây cá mập - Vây cá mập -
Đèn pha tự động bật tắt - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - ✔︎ - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - - ✔︎ - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - - ✔︎ - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - Da Nappa cao cấp - Da Nappa cao cấp -
Khởi động nút bấm - - ✔︎ - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch -
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng - - Bọc da - Bọc da -
Ghế lái - - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ - ✔︎ -
Sạc không dây - - ✔︎ - ✔︎ -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa - - Tự động - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - - 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập -
Cửa sổ trời - - Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí - - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí - - Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in - Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in -
Hệ thống loa - - Harman Kardon (14 loa, 600W) - Harman Kardon (14 loa, 600W) -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ - ✔︎ -
Chuẩn kết nối - - Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB - Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB -

An toàn/An ninh

Số túi khí - - 6 - 6 -
Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ - ✔︎ -
Camera - - Camera 360 độ - Camera 360 độ -
Phanh tay điện tử - - ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - ✔︎ - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - ✔︎ - ✔︎ -