|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 2 - 2 - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 | 2017 - 2017 - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Đức Đức | Thụy Điển - Thụy Điển - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid | |
| Dung tích động cơ | - - | 1969 1969 1969 1969 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D | D - D - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4771 4771 | 4708 - 4708 - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1965 1965 | 1999 - 1999 - | |
| Chiều Cao (mm) | 1648 1648 | 1658 - 1658 - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2899 2899 | 2865 - 2865 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 216 - 216 - | |
| Kích thước lốp/lazang | - - | 235/55 R19 - 235/55 R19 - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - | 613 - 613 - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | B6 Mild Hybrid - B6 Mild Hybrid - | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 220 - 220 - | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 300 - 300 - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 5400 - 5400 - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 420 - 420 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 2100 - 4800 - 2100 - 4800 - | |
| Kiểu dáng động cơ | - - | Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng - Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng - | |
| Số lượng xy lanh | - - | 4 - 4 - | |
| Loại tăng áp | - - | Turbocharger - Turbocharger - | |
| Loại hộp số | - - | Tự động Geartronic - Tự động Geartronic - | |
| Số lượng cấp số | - - | 8 - 8 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 71 - 71 - | |
| Loại Hybrid | - - | Mild Hybrid (MHEV) - Mild Hybrid (MHEV) - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 94.9 kWh 94.9 kWh | - - - - | |
| Loại pin | pin cao áp lithium-ion 800 vôn pin cao áp lithium-ion 800 vôn | - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 255 km 255 km | - - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 22 phút 22 phút | - - - - | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 260 kW 260 kW | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Tay đòn kép (Double Wishbone) - Tay đòn kép (Double Wishbone) - | |
| Hệ thống treo sau | - - | Đa liên kết (Multi-link) - Đa liên kết (Multi-link) - | |
| Phanh trước | - - | Đĩa - Đĩa - | |
| Phanh sau | - - | Đĩa - Đĩa - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu - LED toàn phần, công nghệ Active High Beam (AHB), tự động điều chỉnh góc chiếu - | |
| Cụm đèn sau | - - | LED - LED - | |
| Ăng ten | - - | Vây cá mập - Vây cá mập - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Đèn ban ngày | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Gạt mưa tự động | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Cốp đóng mở điện | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Mở cốp rảnh tay | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | Da Nappa cao cấp - Da Nappa cao cấp - | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch - | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Vô lăng | - - | Bọc da - Bọc da - | |
| Ghế lái | - - | Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện, nhớ 2 vị trí - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Sạc không dây | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Điều hòa | - - | Tự động - Tự động - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Số vùng điều hòa | - - | 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập - | |
| Cửa sổ trời | - - | Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Màn hình giải trí | - - | Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in - Cảm ứng 9 inch, tích hợp Google Built-in - | |
| Hệ thống loa | - - | Harman Kardon (14 loa, 600W) - Harman Kardon (14 loa, 600W) - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Chuẩn kết nối | - - | Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB - Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, USB - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - | 6 - 6 - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Camera | - - | Camera 360 độ - Camera 360 độ - | |
| Phanh tay điện tử | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - | ✔︎ - ✔︎ - | |