Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2020
Các đời xe Kia Sorento khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||||||
| Thế hệ | 4 | 2 - VN2014 | 4 | ||||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2020 | 2009 | 2020 | ||||||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2014 | - | ||||||||||
| Mã thế hệ | MQ4 | XM | MQ4 | ||||||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
||||||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||||||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||||||||||
| Dung tích động cơ | 2497 | 2359 | 2199 | ||||||||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | FWD - Dẫn động cầu trước | AWD - 4 bánh toàn thời gian | |||||||||
| Số chỗ | 7 | 6 |
7
|
6 | 7 | ||||||||
| Số cửa |
5
|
||||||||||||
| Kiểu dáng |
SUV
|
||||||||||||
| Hạng xe |
D
|
||||||||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||||||||
| Chiều Dài (mm) | 4810 | 4685 | 4810 | ||||||||||
| Chiều Rộng (mm) | 1900 | 1885 | 1900 | ||||||||||
| Chiều Cao (mm) | 1700 | 1755 | 1700 | ||||||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 | 2700 | 2815 | ||||||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
185
|
||||||||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.78 | 5.45 | 5.78 | ||||||||||
| Kích thước lốp/lazang | 235/60R18 | 235/55R19 | 235/60R18 | 235/55R19 | |||||||||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1720 | 1760 | - | |||||||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2350 | 2390 | - | |||||||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||||||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.5 MPi I4 | Theta II 2.4L | 2.2L CRDi | Smartstream D2.2 | |||||||||
| Công suất cực đại (kW) | 132 | 130 | 145 | 147 | |||||||||
| Công suất cực đại (hp) | 177 | 174 | 195 | 198 | |||||||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 3800 | |||||||||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 232 | 227 | 437 | 440 | |||||||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 3750 | 1800 - 2500 | 1750 - 2750 | |||||||||
| Kiểu dáng động cơ |
Thẳng hàng
|
||||||||||||
| Số lượng xy lanh |
4
|
||||||||||||
| Vị trí đặt động cơ |
Phía trước
|
||||||||||||
| Loại hộp số |
Tự động
|
Tự động ly hợp kép DCT | |||||||||||
| Số lượng cấp số |
6
|
8 | |||||||||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 67 | 72 | 67 | ||||||||||
| Chế độ vận hành | Comfort/Eco/Sport/Smart | - | Comfort/Eco/Sport/Smart | ||||||||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||||||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | Kiểu MacPherson | McPherson | ||||||||||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Đa liên kết | Liên kết đa điểm | ||||||||||
| Phanh trước |
Đĩa
|
||||||||||||
| Phanh sau |
Đĩa
|
||||||||||||
|
Ngoại thất
|
|||||||||||||
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector | Halogen | LED | LED Projector | ||||||||
| Cụm đèn sau | LED | LED Projector | LED | Halogen | LED | LED Projector | |||||||
| Ăng ten | Vây cá | - | Vây cá | ||||||||||
| Đèn pha tự động bật tắt |
✔︎
|
||||||||||||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | ✔︎ | - | |||||||||
| Đèn ban ngày |
✔︎
|
||||||||||||
| Đèn sương mù phía trước |
✔︎
|
||||||||||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
||||||||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện |
✔︎
|
||||||||||||
| Gương chiếu hậu gập điện |
✔︎
|
||||||||||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
||||||||||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |||||||||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||||||||
| Giá nóc |
✔︎
|
||||||||||||
|
Nội thất
|
|||||||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da cao cấp | Da | ||||||||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 4.2 inch | 12.3 inch | - | 4.2 inch | 12.3 inch | ||||||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Vô lăng | Bọc da | Bọc da, sưởi | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng | Bọc da | Bọc da, sưởi | ||||||||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |||||||||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí | Chỉnh điện | Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi, làm mát | |||||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng |
✔︎
|
||||||||||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi, làm mát | Chỉnh tay | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh cơ | Chỉnh điện, sưởi, làm mát | |||||||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Gập 6:4 | Gập 60:40 | ||||||||||
| Sạc không dây | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |||||||||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | Gập 5:5 | Gập 50:50 | ||||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước |
✔︎
|
||||||||||||
| Điều hòa |
Tự động
|
Chỉnh cơ | Tự động | ||||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 |
✔︎
|
||||||||||||
| Số vùng điều hòa | 2 | 2 vùng độc lập | 2 | ||||||||||
| Cửa gió hàng ghế sau |
✔︎
|
||||||||||||
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh | Không | Toàn cảnh Panoramic | Không | Toàn cảnh | ||||||||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | - | ||||||||||
| Màn hình giải trí | AVN 10.25 inch | TFT 7 inch | AVN 10.25 inch | ||||||||||
| Đèn trang trí nội thất | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |||||||||
| Hệ thống loa | 6 | 12 loa Bose | 6 | 12 loa Bose | |||||||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động |
✔︎
|
✕︎ | ✔︎ | ||||||||||
| Cửa kính | - | Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước | - | ||||||||||
| Chuẩn kết nối | - | AUX, USB, Ipod, Bluetooth | - | ||||||||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||||||||
| Số túi khí | 6 | 2 |
6
|
||||||||||
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn các hàng ghế | - | ||||||||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
||||||||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
||||||||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✕︎ | ✔︎ | - | |||||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control |
✔︎
|
||||||||||||
| Camera | Lùi | 360 | Lùi | 360 | |||||||||
| Phanh tay điện tử | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Hệ thống cảm biến phía trước |
✔︎
|
||||||||||||
| Hệ thống cảm biến phía sau |
✔︎
|
||||||||||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||||||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||||||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển |
✔︎
|
||||||||||||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
||||||||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer |
✔︎
|
||||||||||||
|
Vận hành
|
|||||||||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ✕︎ |
✔︎
|
||||||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||||||||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | - | ||||||||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | ||||||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2015
-
So sánh với Volkswagen Teramont năm 2025
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2020
-
So sánh với Nissan Terra năm 2018
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2019
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2016
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2015
-
So sánh với Volvo XC60 năm 2022
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2013
-
So sánh với Ford Everest năm 2009

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !