So sánh xe Kia Sorento 2026 vs Mitsubishi Pajero Sport 2013

Kia Sorento 2026

×

Mitsubishi Pajero Sport 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 4 - 2025 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011 2 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2020 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2016 2016 2016 2016
Mã thế hệ MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 MQ4 KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Diesel Diesel Hybrid Hybrid Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1591 2497 2497 2199 2199 1591 1591 2998, 2477 2998 2477 2477
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4815 4815 4815 4815 4815 4815 4815 4695 4695 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1815 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1700 1825, 1840 1825 1840 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2800 2800 2800 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1515 1515 1515 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) 176 176 176 176 176 176 176 205, 215 205 215 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.78 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 255/45R20, 255/45 R20, 235/55R19 255/45R20 255/45R20 255/45 R20 255/45R20 235/55R19 235/55R19 245/65R17, 265/65R17 245/65R17 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1, 760 - - 1,760 - - - 1840, 1950, 2050 1840 1950 2050
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - 2650 2650 2650 2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream 2.5G, SmartStream 2.2D, 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4 SmartStream 2.5G SmartStream 2.5G SmartStream 2.2D SmartStream 2.2D 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4 1.6 L Smartstream G1.6 T-GDi I4 6B31 Mivec V6, 4D56 DI-D 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D 4D56 DI-D
Công suất cực đại (hp) 177, 178, 198 177 178 198 198 177 177 220, 136 220 136 136
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 5500 6000 6000 3800 3800 5500 5500 6250, 3500 6250 3500 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 440 440 265 265 281, 314 281 314 314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 2750, 1500 - 4500 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1500 - 4500 1500 - 4500 4000, 2000 4000 2000 2000
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - Điện tử Điện tử - -
Loại tăng áp Turbo - - - - Turbo Turbo Turbo - Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động, Ly hợp kép Tự động Tự động Ly hợp kép Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn
Số lượng cấp số 6, 8 cấp, 8 6 6 8 cấp 8 6 6 5, 4 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 70 70 70 70
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 179, 164, 167 179 164 167
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - -
Chế độ vận hành Comfort/Eco/Sport/Smart, Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart. Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart Comfort/Eco/Sport/Smart - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 64 - - - - 64 64 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 - - - - 264 264 - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 232 - - - - 232 232 - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367 - - - - 367 367 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Mc Pherson Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Bọc Da + Sưởi, Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Da + Sưởi Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Bọc Da + Sưởi Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện có nhớ vị trí + Sưởi và làm mát Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát Chỉnh điện + Sưởi và làm mát - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 Sưởi hàng ghế 2 - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panorama, Có Không Toàn cảnh Panorama Không Toàn cảnh Panorama - - - -
Màn hình giải trí 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch LCD LCD LCD LCD
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 6, 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính - - - - - - - Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây DVD/USB/AUX, CD/USB/AUX DVD/USB/AUX CD/USB/AUX DVD/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - - Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 360 360 360 360 360 360 - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Khóa vi sai cầu sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -