Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2013
Các đời xe Mitsubishi Pajero Sport khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 - 2011 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2016 | |||
| Mã thế hệ | KG/KH/PB | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 2998 | 2477 | ||
| Hộp số | số tự động | số tay | ||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | D | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4695 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1815 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1825 | 1840 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2800 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1515 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 205 | 215 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.6 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 245/65R17 | 265/65R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1840 | 1950 | 2050 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2650 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 6B31 Mivec V6 | 4D56 DI-D | ||
| Công suất cực đại (hp) | 220 | 136 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6250 | 3500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 281 | 314 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 2000 | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Điện tử | - | ||
| Loại tăng áp | - | Turbo | ||
| Loại hộp số | Tự động | Sàn | ||
| Số lượng cấp số | 5 | 4 | 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 70 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 179 | 164 | 167 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Tang trống | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen thấu kính | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | Nỉ | ||
| Vô lăng | Da | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh tay | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Điều hòa | Chỉnh tay | |||
| Số vùng điều hòa | 2 | |||
| Màn hình giải trí | LCD | |||
| Hệ thống loa | 6 | 4 | ||
| Cửa kính | Điều khiển điện | |||
| Chuẩn kết nối | DVD/USB/AUX | CD/USB/AUX | DVD/USB/AUX | |
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | |||
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ✕︎ | ||
|
Vận hành
|
||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Khóa vi sai cầu sau | ✕︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Mazda CX8 năm 2026
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2021
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2026
-
So sánh với Ford Everest năm 2024
-
So sánh với Ford Everest năm 2020
-
So sánh với Kia Sorento năm 2026
-
So sánh với Kia Sorento năm 2021
-
So sánh với Ford Everest năm 2008
-
So sánh với Isuzu MU-X năm 2024
-
So sánh với VinFast VF8 năm 2026

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !