Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ - 2015
Mã thế hệ - KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng, Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2998 2998, 2442 2442
Hộp số
số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4825
Chiều Rộng (mm) - 1815
Chiều Cao (mm) - 1835
Chiều dài cơ sở (mm) - 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6
Kích thước lốp/lazang - 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1945, 2110
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2710, 2775
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (hp) - 181
Vòng tua tối đa (rpm) - 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2500
Hệ thống phun nhiên liệu - Điện tử
Loại hộp số - Tự động
Số lượng cấp số - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 68
Tốc độ tối đa (km/h) - 180
Chế độ vận hành - Sport Mode
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi - LED
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - Tùy chọn ✔︎
Đèn ban ngày - Tùy chọn ✔︎
Đèn sương mù phía trước - Tùy chọn ✔︎
Đèn phanh trên cao - Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - Tùy chọn ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - Tùy chọn ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - Tùy chọn ✔︎
Gạt mưa tự động - Tùy chọn ✔︎
Cốp đóng mở điện - Tùy chọn ✔︎
Mở cốp rảnh tay - Tùy chọn ✔︎
Giá nóc - Tùy chọn ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - Tùy chọn ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh - Tùy chọn ✔︎
Vô lăng - Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - Tùy chọn ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay, Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - Tùy chọn ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - Tùy chọn ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng độc lập
Hệ thống lọc không khí - Tùy chọn
Màn hình giải trí - Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa - 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - Tùy chọn ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối - Android Auto/Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6, 7
Dây đai an toàn - Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - Tùy chọn ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - Tùy chọn ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control - Tùy chọn ✔︎
Camera - Lùi, 360
Phanh tay điện tử - Tùy chọn ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - Tùy chọn ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - Tùy chọn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo chống trộm - Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - Tùy chọn
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn ✔︎
Gài cầu điện - Tùy chọn
Khóa vi sai cầu sau - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - Tùy chọn ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - Tùy chọn
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - Tùy chọn
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn - Tùy chọn ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - Tùy chọn
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - Tùy chọn