Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2023
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | - | 3 - 2019 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2015 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | KR/KS/QE/QF | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | - | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | |||
| Dung tích động cơ | 2998 | 2442 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | ||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | - | D | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4825 | |||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1815 | |||
| Chiều Cao (mm) | - | 1835 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2800 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1520 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1515 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - | 218 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.6 | |||
| Kích thước lốp/lazang | - | 265/60R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1945 | 2110 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2710 | 2775 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | - | 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 | |||
| Công suất cực đại (hp) | - | 181 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 3500 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 430 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 2500 | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Điện tử | |||
| Loại hộp số | - | Tự động | |||
| Số lượng cấp số | - | 8 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 68 | |||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 180 | |||
| Chế độ vận hành | - | Sport Mode | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | - | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | - | Đĩa thông gió | |||
| Phanh sau | - | Đĩa thông gió | |||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | - | Bi - LED | |||
| Cụm đèn sau | - | LED | |||
| Ăng ten | - | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | |||
| Giá nóc | - | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da | |||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Kỹ thuật số LCD 8 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | |||
| Vô lăng | - | Bọc da, chỉnh 4 hướng | |||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh tay | Chỉnh điện 8 hướng | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40 | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | |||
| Điều hòa | - | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng độc lập | |||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | Cảm ứng 8 inch | |||
| Hệ thống loa | - | 6 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt | |||
| Chuẩn kết nối | - | Android Auto/Apple CarPlay | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | - | 6 | 7 | ||
| Dây đai an toàn | - | Căng đai tự động hàng ghế trước | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | |||
| Camera | - | Lùi | 360 | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |||
| Quản lý xe qua ứng dụng | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | - | ✕︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Khóa vi sai cầu sau | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - | ✕︎ | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Chevrolet Trailblazer năm 2019
-
So sánh với Kia Sorento năm 2026
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2014
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2026
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2025
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2020
-
So sánh với Ford Everest năm 2022
-
So sánh với Chevrolet Trailblazer năm 2017
-
So sánh với Ford Everest năm 2026
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2017

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !