So sánh xe Hyundai SantaFe 2014 vs Mitsubishi Pajero Sport 2023

Hyundai SantaFe 2014

×

Mitsubishi Pajero Sport 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 - 2019 3 - 2019 3 - 2019 3 - 2019 3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2012 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - -
Mã thế hệ DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - - Hàn Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - Hàn Quốc - Hàn Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199, 1995 2359 2359 2359 2359 2359 2359 2199 2199 2199 2199 2199 1995 2998, 2442 2998 2998 2442 2442
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7, 5 7 5 7 7 5 7 7 5 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D D - - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4690 4825 4825 4825 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1880 1815 1815 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1835 1835 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2800 2800 2800 2800 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1628 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1639 1515 1515 1515 1515 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185 185 - - 185 - 185 185 - 185 - 218 218 218 218 218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 - 5.45 5.45 - - 5.45 - 5.45 5.45 - 5.45 - 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/60R18, 235/60 R18, 235/60R19, 235/55 R19 235/60R18 235/60 R18 235/60 R18 235/60R19 235/60R19 235/55 R19 235/60R18 235/60 R18 235/60 R18 235/60R19 235/55 R19 235/60R19 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1647, 1717 - 1647 1647 - - 1717 - 1647 1647 - 1717 - 1945, 2110 - - 1945 2110
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - - - - - - 2670, 2710, 2775 2670 2710 2710 2775
Dung tích khoang hành lý (lít) 534 - 534 534 - - 534 - 534 534 - 534 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Theta II 2.4 MPI, 2.4 Theta II MPI, R 2.2 VGT, R 2.2 CRDI, R-Engine 2.0L eVGT Theta II 2.4 MPI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI Theta II 2.4 MPI Theta II 2.4 MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 VGT R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI R 2.2 VGT R 2.2 CRDI R-Engine 2.0L eVGT 6B31 MIVEC, 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 6B31 MIVEC 6B31 MIVEC 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW) 129, 131, 142, 145, 144.6, 135 129 131 131 129 129 131 142 145 145 142 144.6 135 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 174, 176, 197, 194, 184 174 176 176 174 174 176 197 194 194 197 194 184 210, 181 210 210 181 181
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 4000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 3800 3800 3800 3800 3800 4000 6000, 3500 6000 6000 3500 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 441, 436, 402 227 227 227 227 227 227 441 436 436 441 436 402 279, 430 279 279 430 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500, 1800-2500, 1750 - 2750 3750 3750 3750 3750 3750 3750 1800 - 2500 1800-2500 1800-2500 1800 - 2500 1800-2500 1750 - 2750 400, 2500 400 400 2500 2500
Kiểu dáng động cơ I, Thẳng hàng - I I - - I - I I - I Thẳng hàng Chữ V Chữ V Chữ V - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 - - 4 - 4 4 - 4 4 6 6 6 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước - - Phía trước - Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - - - - - Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử, Điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử Phun xăng đa điểm điều khiển điện tử Điện tử Điện tử
Loại tăng áp Tăng áp biến thiên điện tử - - - - - - - - - - - Tăng áp biến thiên điện tử - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - -
Loại hộp số Tự động, AT Tự động AT AT Tự động Tự động AT Tự động AT AT Tự động AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 8 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75, 64 75 64 64 75 75 64 75 64 64 75 64 75 68 - - 68 68
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.9, 11.6, 8.7, 11.0 10.9 - - 11.6 11.6 - 8.7 - - 8.7 - 11.0 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190, 203, 187 190 190 190 190 190 190 203 190 190 203 190 187 180 - - 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 - 9.2 9.2 - - 11.6 - 7.8 7.8 - 8.2 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 - 12.1 12.1 - - 15.2 - 10.1 10.1 - 10.5 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 - 7.5 7.5 - - 9.5 - 6.4 6.4 - 6.9 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 Euro 5 - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5 - Euro 5 - - - - - -
Chế độ vận hành Normal, Comfort, Sport, Comfort/Normal/Sport - Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport - - Normal, Comfort, Sport - Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport - Normal, Comfort, Sport Comfort/Normal/Sport Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu Mc pherson, MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson MacPherson Độc lập kiểu Mc pherson Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, HID - Bi xinon Halogen Halogen Projector Halogen Projector HID - Bi xinon HID - Bi xinon Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector HID - Bi xinon Halogen Projector HID - Bi xinon Bi - LED Bi - LED Bi - LED Bi - LED Bi - LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá - Vây cá Vây cá - - Vây cá - Vây cá Vây cá - Vây cá - Vây cá Vây cá - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog Analog - - Analog - Analog Analog - Analog - 8 inch Digital, 4.2 inch LCD, Kỹ thuật số LCD 8 inch 8 inch Digital 4.2 inch LCD Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh 4 hướng, Da, sưởi Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng Da Bọc da, Chỉnh 4 hướng, sưởi Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da Bọc da Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng, Chỉnh điện, nhớ vị trí, suởi, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế, nhớ 2 vị trí, làm mát Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, suởi Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 2 vị trí, suởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi, sưởi ghế, làm mát Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi, làm mát Chỉnh tay, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40, Gập 60:40, có sưởi - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 - Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập 60:40, có sưởi Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 2 vùng 2 2 vùng 2 vùng 2 2 2 vùng 2 2 vùng 2 vùng 2 2 vùng 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không có, Toàn cảnh Panorama, Panorama toàn cảnh Không có Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Panorama toàn cảnh Không có Không có Toàn cảnh Panorama Panorama toàn cảnh Toàn cảnh Panorama - - - - -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí DVD 8 inch - DVD 8 inch DVD 8 inch - - DVD 8 inch - DVD 8 inch DVD 8 inch - DVD 8 inch - Cảm ứng 8 inch, Tùy chọn Cảm ứng 8 inch Tùy chọn Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6 loa, 10 loa Actune cao cấp kèm âm-ly rời - 6 loa 6 loa - - 6 loa - 6 loa 6 loa - 6 loa 10 loa Actune cao cấp kèm âm-ly rời 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái - - 1 chạm ghế lái - 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái - 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt - - Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX, AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM + CD + MP3 + USB + AUX Android Auto/Apple CarPlay - - Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6, 12 2 2 2 6 6 6 2 2 2 6 6 12 3, 2, 6, 7 3 2 6 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Căng đai tự động hàng ghế trước - - Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không, Camera lùi, Lùi Không Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi Không Camera lùi Camera lùi Lùi Camera lùi Lùi Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi 360
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - - - - - - - - - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn - - - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎