Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 2 - VN2014 3 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2008 2015 2008
Năm kết thúc thế hệ - 2016 - 2016
Mã thế hệ KR/KS/QE/QF KG/KH/PB KR/KS/QE/QF KG/KH/PB
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2998 2477
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4785 4695 4785 4695
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1805 1825 1805 1825 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2800
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218 205 218 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6
Kích thước lốp/lazang 265/60R18 265/65R17 265/60R18 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1940 1855 1980 1995 1910
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V6 3.0L Mivec (6B31) 6B31 Mivec V6 V6 3.0L Mivec (6B31) 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D
Công suất cực đại (hp) 220 136
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6250 6000 6250 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 285 281 285 281 314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2000
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử
Loại tăng áp - Turbo
Loại hộp số Tự động Sàn
Số lượng cấp số 8 5 8 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 70 - 70
Tốc độ tối đa (km/h) 182 - 182 -
Chế độ vận hành - Off-road mode -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió Tang trống Đĩa thông gió Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen dạng thấu kính Halogen thấu kính LED HID thấu kính Halogen thấu kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✕︎ - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng Da Bọc da, chỉnh 4 hướng Da Nhựa Urethane
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 2 vùng độc lập 2
Cửa sổ trời Không - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.75 inch Không Cảm ứng 6.75 inch LCD Không
Hệ thống loa 6 4
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay CD/USB/AUX/Bluetooth DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection DVD/USB/HDMI/Bluetooth CD/USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 7 2
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ -
Camera Không - 360 -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✔︎ -
Khóa vi sai cầu sau - ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ - ✔︎ -