Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2011 2 - VN2014 2 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2016
Mã thế hệ KG/KH/PB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2998 2477
Hộp số số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4695
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1825 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 - 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 - 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6
Kích thước lốp/lazang 245/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1840 1855 1995 1910 1950 2050
Trọng lượng toàn tải (kg) 2650 - 2650
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D
Công suất cực đại (hp) 220 136
Vòng tua tối đa (rpm) 6250 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 281 314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2000
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử -
Loại tăng áp - Turbo
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động Sàn
Số lượng cấp số 5 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70
Tốc độ tối đa (km/h) 179 - 164 167
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen thấu kính HID thấu kính Halogen thấu kính
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da Nỉ
Vô lăng Da Nhựa Urethane Da
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2
Màn hình giải trí LCD Không LCD Không LCD
Hệ thống loa 6 4
Cửa kính Điều khiển điện Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện
Chuẩn kết nối DVD/USB/AUX CD/USB/AUX/Bluetooth DVD/USB/HDMI/Bluetooth CD/USB/AUX/Bluetooth CD/USB/AUX DVD/USB/AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎
Vận hành
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Khóa vi sai cầu sau ✕︎ ✔︎ ✕︎