So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2014 vs Toyota Fortuner 2010

Mitsubishi Pajero Sport 2014

×

Toyota Fortuner 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2011, 2 - VN2014 2 - 2011 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - 2011 2 - 2011 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2004, 2009 - 2004 2009
Năm kết thúc thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2011, 2017 - 2011 2017
Mã thế hệ KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB KG/KH/PB - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2998, 2477 2998 2998 2998 2477 2477 2477 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4695 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1815 1815 1815 1815 1815 1815 1815 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1825, 1840 1825 1825 1825 1840 1840 1840 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2800 2800 2800 2800 2800 2800 2800 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1520 - - - 1520 1520 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1515 1515 - - - 1515 1515 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205, 215 205 205 215 215 215 215 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 245/65R17, 265/65R17 245/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65R17 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1840, 1855, 1995, 1910, 1950, 2050 1840 1855 1995 1910 1950 2050 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2650 2650 - - - 2650 2650 2450, 2380 - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - 620 - 620 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 6B31 Mivec V6, 4D56 DI-D 6B31 Mivec V6 6B31 Mivec V6 6B31 Mivec V6 4D56 DI-D 4D56 DI-D 4D56 DI-D 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - 75 - - 75
Công suất cực đại (hp) 220, 136 220 220 220 136 136 136 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 6250, 3500 6250 6250 6250 3500 3500 3500 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 281, 314 281 281 281 314 314 314 246, 259 - 246 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 2000 4000 4000 4000 2000 2000 2000 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử Điện tử - - Kim phun - Kim phun -
Loại tăng áp Turbo - - - Turbo Turbo Turbo - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Tự động Sàn AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 5 4 5 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 70 70 70 70 70 70 65 - 65 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - 12 - 12 -
Tốc độ tối đa (km/h) 179, 164, 167 179 - - - 164 167 170 - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - 12.3 - 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Lò xo trụ, Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo trụ, Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Lò xo trụ Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen thấu kính, HID thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính HID thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen, Kiểu đèn chiếu - Halogen Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau - - - - - - - Halogen - Halogen -
Ăng ten - - - - - - - In trên kính - In trên kính In trên kính
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da, Nỉ Da cao cấp Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Da, Nỉ - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Nhựa Urethane Da Da Da Nhựa Urethane Da Da 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - Không có - Không có Không có
Màn hình giải trí LCD, Không LCD Không LCD Không LCD LCD - - - -
Hệ thống loa 6, 4 6 6 6 4 4 4 6 loa - 6 loa -
Cửa kính Điều khiển điện, Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái Điều khiển điện Điều khiển điện Chỉnh điện, Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Chỉnh điện Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối DVD/USB/AUX, CD/USB/AUX/Bluetooth, DVD/USB/HDMI/Bluetooth, CD/USB/AUX DVD/USB/AUX CD/USB/AUX/Bluetooth DVD/USB/HDMI/Bluetooth CD/USB/AUX/Bluetooth CD/USB/AUX DVD/USB/AUX FM/AM, DVD, MP3 - FM/AM, DVD, MP3 -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Khóa vi sai cầu sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -