So sánh xe BYD Sealion 8 2024 vs Toyota Fortuner 2010

BYD Sealion 8 2024

×

Toyota Fortuner 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - 2004, 2009 - 2004 2009
Năm kết thúc thế hệ - - 2011, 2017 - 2011 2017
Mã thế hệ - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ - - 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 21 21 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2450, 2380 - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 620 - 620 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) - - 75 - - 75
Công suất cực đại (hp) - - 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) - - 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 246, 259 - 246 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - Kim phun - Kim phun -
Loại hộp số - - AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số - - 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 65 - 65 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - 12 - 12 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - 170 - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 12.3 - 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Lò xo trụ, Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Lò xo trụ, Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Lò xo trụ Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen, Kiểu đèn chiếu - Halogen Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau LED LED Halogen - Halogen -
Ăng ten - - In trên kính - In trên kính In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da, Nỉ - Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng - - 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 4 4 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Không có - Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch - - - -
Hệ thống loa 12 12 6 loa - 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính - - Chỉnh điện, Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Chỉnh điện Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto FM/AM, DVD, MP3 - FM/AM, DVD, MP3 -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 - 2 2
Dây đai an toàn - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 độ 360 độ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - -