So sánh xe Kia Sorento 2015 vs Toyota Fortuner 2010

Kia Sorento 2015

×

Toyota Fortuner 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 - 2 - VN2014 2 - VN2014 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2009 - 2009 2009 2004, 2009 - 2004 2009
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 - 2014 2014 2011, 2017 - 2011 2017
Mã thế hệ XM XM XM - XM XM - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685 4685 4685 - 4685 4685 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1885 1885 1885 - 1885 1885 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1755 1755 1755 - 1755 1755 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 - 2700 2700 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 - 185 185 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 5.45 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 - 235/60R18 235/60R18 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 1720 - 1720 1720 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2350 2350 - 2350 2350 2450, 2380 - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - 620 - 620 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L - 2.2L CRDi 2.2L CRDi 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 130, 145 130 130 - 145 145 75 - - 75
Công suất cực đại (hp) 174, 195 174 174 - 195 195 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 - 3800 3800 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 422, 437 227 227 - 422 437 246, 259 - 246 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500 3750 3750 - 1800 - 2500 1800 - 2500 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - Kim phun - Kim phun -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động - Sàn Tự động AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 - 72 72 65 - 65 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 12 - 12 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 170 - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - 12.3 - 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Lò xo trụ, Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết Đa liên kết Lò xo trụ, Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Lò xo trụ Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED - Halogen LED Halogen, Kiểu đèn chiếu - Halogen Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED Halogen - Halogen -
Ăng ten - - - - - - In trên kính - In trên kính In trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp - Simily Da cao cấp Da, Nỉ - Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic - Không Toàn cảnh Panoramic Không có - Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 - 6 6 6 loa - 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Chỉnh điện, Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Chỉnh điện Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth FM/AM, DVD, MP3 - FM/AM, DVD, MP3 -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 - 2 6 2 - 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi - Lùi Lùi - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -