So sánh xe Ford Everest 2011 vs Toyota Fortuner 2010

Ford Everest 2011

×

Toyota Fortuner 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2003 2004, 2009 - 2004 2009
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2011, 2017 - 2011 2017
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2606, 2499 2606 2499 2499 2499 2694, 2494 2694 2694 2494
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5, 7 5 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5062 5062 5062 5062 5062 4695 - 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1840 - 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1826 1826 1826 1826 1826 1850 - 1850 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2860 2750 - 2750 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1475 1540 - 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 1470 1540 - 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 210 220 - 220 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2 6.2 6.2 6.2 6.2 5.9 - 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 255/60R18, 245/70R16 255/60R18 245/70R16 255/60R18 255/60R18 265/65R17 - 265/65R17 265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1990, 1896, 1922 1990 1896 1922 1990 1845, 1800 - 1845 1800
Trọng lượng toàn tải (kg) 2701, 2607, 2633 2701 2607 2633 2701 2450, 2380 - 2450 2380
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 620 - 620 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.6L G6E I4, Turbo Diesel 2.5L TDCi 2.6L G6E I4 Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi 2TR-FE, 2KD-FTV - 2TR-FE 2KD-FTV
Công suất cực đại (kW) 90 90 - - - 75 - - 75
Công suất cực đại (hp) 121, 141 121 141 141 141 158, 100.5 - 158 100.5
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 - 3500 3500 3500 5200, 3600 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 330 202 330 330 330 246, 259 - 246 259
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 1800 1800 1800 3800, 1600-2400 - 3800 1600-2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Kim phun - Kim phun -
Loại tăng áp Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged Turbocharged - - - -
Tỷ số nén động cơ 8.4, 18.1 8.4 18.1 18.1 18.1 - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Số sàn AT, MT - AT MT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 4, 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 65 - 65 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 12 - 12 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 12.3 - 12.3 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Lò xo trụ, Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Lò xo trụ Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Lò xo trụ, Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Lò xo trụ Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, Kiểu đèn chiếu - Halogen Kiểu đèn chiếu
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen -
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính In trên kính - In trên kính In trên kính
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da, Nỉ - Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane 4 chấu bọc da, 4 chấu, Urethane - 4 chấu bọc da 4 chấu, Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện, Chỉnh tay - Chỉnh điện Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 4 2 2 4 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời - - - - - Không có - Không có Không có
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 6 6 loa - 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái, Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện, Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái - Chỉnh điện Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái
Chuẩn kết nối CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod FM/AM, DVD, MP3 - FM/AM, DVD, MP3 -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎