Thông số kĩ thuật của xe Kia Sorento năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - VN2014 - 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ 2009 - 2009
Năm kết thúc thế hệ 2014 - 2014
Mã thế hệ XM - XM
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2359 2199
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4685 - 4685
Chiều Rộng (mm) 1885 - 1885
Chiều Cao (mm) 1755 - 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 - 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 - 5.45
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 - 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 - 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 - 2350
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Theta II 2.4L - 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW) 130 - 145
Công suất cực đại (hp) 174 - 195
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227 - 422 437
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750 - 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Loại hộp số Tự động - Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 - 72
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED - Halogen LED
Cụm đèn sau LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp - Simily Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 - Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 - Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Không Toàn cảnh Panoramic - Không Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí TFT 7 inch - TFT 7 inch
Hệ thống loa 6 - 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth - AUX, USB, Ipod, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 - 2 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế - Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi - Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎