So sánh xe Hyundai SantaFe 2017 vs Kia Sorento 2015

Hyundai SantaFe 2017

×

Kia Sorento 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 - 2 - VN2014 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2012 2009 2009 2009 - 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2014 2014 2014 - 2014 2014
Mã thế hệ DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC DM/NC XM XM XM - XM XM
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2199 2199 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4690 4690 4690 4690 4690 4685 4685 4685 - 4685 4685
Chiều Rộng (mm) 1880 1880 1880 1880 1880 1885 1885 1885 - 1885 1885
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1755 1755 1755 - 1755 1755
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 - 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1628 1628 1628 1628 1628 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1639 1639 1639 1639 1639 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 185 185 185 - 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 - 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/60R18 235/60R18 235/60R18 - 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1647, 1870, 1973 1647 1870 1647 1973 1720 1720 1720 - 1720 1720
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510, 2550 - 2510 - 2550 2350 2350 2350 - 2350 2350
Dung tích khoang hành lý (lít) 534 534 534 534 534 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 Theta II MPI, R 2.2 CRDI 2.4 Theta II MPI 2.4 Theta II MPI R 2.2 CRDI R 2.2 CRDI Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L - 2.2L CRDi 2.2L CRDi
Công suất cực đại (kW) 131, 150 131 131 150 150 130, 145 130 130 - 145 145
Công suất cực đại (hp) 176, 202 176 176 202 202 174, 195 174 174 - 195 195
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 3800 3800 6000, 3800 6000 6000 - 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 441 227 227 441 441 227, 422, 437 227 227 - 422 437
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1750-2750 3750 3750 1750-2750 1750-2750 3750, 1800 - 2500 3750 3750 - 1800 - 2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước
Loại tăng áp Turbo - - Turbo Turbo - - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT Tự động, Sàn Tự động Tự động - Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 64 64 64 64 64 72 72 72 - 72 72
Tốc độ tối đa (km/h) 190 190 190 190 190 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.2, 11.6, 7.8, 8.2 9.2 11.6 7.8 8.2 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.1, 15.2, 10.1, 10.5 12.1 15.2 10.1 10.5 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.5, 9.5, 6.4, 6.9 7.5 9.5 6.4 6.9 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - -
Chế độ vận hành Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport Normal, Comfort, Sport - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen, LED Halogen LED - Halogen LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED - LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp - Simily Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế 2 vị trí, sưởi ghế Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập theo tỷ lệ 40:20:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic - Không Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch DVD 8 inch TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 6 6 - 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái 1 chạm ghế lái Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AM/FM, CD, MP3, USB, AUX AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 6 2, 6 2 6 - 2 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi Lùi
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎