So sánh xe Kia Sorento 2015 vs Toyota Fortuner 2012

Kia Sorento 2015

×

Toyota Fortuner 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 - 2 - VN2014 2 - VN2014 1 1 - - - 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2009 - 2009 2009 2008 2008 - - - 2008 - 2008
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 - 2014 2014 - - - - - - - -
Mã thế hệ XM XM XM - XM XM AN60 AN60 - - - AN60 - AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2694 2494 2494
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D D D D - - - D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685 4685 4685 - 4685 4685 4705 4705 - - - 4705 - 4705
Chiều Rộng (mm) 1885 1885 1885 - 1885 1885 1840 1840 - - - 1840 - 1840
Chiều Cao (mm) 1755 1755 1755 - 1755 1755 1850 1850 - - - 1850 - 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 - 2700 2700 2750 2750 - - - 2750 - 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - 1540 1540 - - - 1540 - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1540 1540 - - - 1540 - 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 - 185 185 220 220 - - - 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 5.45 5.9 5.9 - - - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 - 235/60R18 235/60R18 265/65 R17 265/65 R17 - - - 265/65 R17 - 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 1720 - 1720 1720 1710 - 1770, 1840 - 1850, 1780 - 1820 1710 - 1770 - - - 1840 - 1850 - 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2350 2350 - 2350 2350 2350, 2450 2350 - - - 2450 - 2350

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L - 2.2L CRDi 2.2L CRDi 2, 7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - - - 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
Công suất cực đại (kW) 130, 145 130 130 - 145 145 - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 174, 195 174 174 - 195 195 118, 158, 75 118 - - - 158 - 75
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 - 3800 3800 5200, 3600 5200 - - - 5200 - 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 422, 437 227 227 - 422 437 241, 260 241 - - - 241 - 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500 3750 3750 - 1800 - 2500 1800 - 2500 3800, 1600 - 2400 3800 - - - 3800 - 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng 2TR - FE, 2KD-FTV 2TR - FE - - - 2TR - FE - 2KD-FTV
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động - Sàn Tự động Hộp số tự động 4 cấp, Hộp số tay 5 cấp Hộp số tự động 4 cấp - - - Hộp số tự động 4 cấp - Hộp số tay 5 cấp
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 5 5 - - - 5 - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 - 72 72 65 65 - - - 65 - 65
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 2 Euro 2 - - - Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết Đa liên kết Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16” - - - Đĩa thông gió 16” - Đĩa thông gió 16”
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống - - - Tang trống - Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED - Halogen LED Halogen, HID Halogen - - - HID - Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED Halogen Halogen - - - Halogen - Halogen
Ăng ten - - - - - - Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính - - - Ăng ten trên kính - Ăng ten trên kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - - - ✔︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp - Simily Da cao cấp Da, Nỉ Da - - - Da - Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - Optitron Optitron - - - Optitron - Optitron
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - - - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - - - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Trượt Trượt - - - Trượt - Trượt
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 - - - Trượt, Gập 60: 40 - Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - - - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 - - - 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic - Không Toàn cảnh Panoramic Không có Không có - - - Không có - Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch - - - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 - 6 6 6 loa 6 loa - - - 6 loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cửa kính Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm - - - Điều chỉnh điện 1 chạm - Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - - - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB - CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 - 2 6 2 2 - - - 2 - 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế 3 điểm 3 điểm - - - 3 điểm - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎
Camera Lùi Lùi Lùi - Lùi Lùi - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -