So sánh xe Toyota Fortuner 2012 vs VinFast Limo Green 2025

Toyota Fortuner 2012

×

VinFast Limo Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 - - - 1 - 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 - - - 2008 - 2008 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - 2025 2025
Mã thế hệ AN60 AN60 - - - AN60 - AN60 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2694, 2494 2694 2694 2694 2694 2694 2494 2494 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D - - - D - D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4705 4705 - - - 4705 - 4705 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 - - - 1840 - 1840 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1850 1850 - - - 1850 - 1850 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 2750 - - - 2750 - 2750 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 1540 - - - 1540 - 1540 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 1540 - - - 1540 - 1540 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 - - - 220 - 220 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.9 - - - 5.9 - 5.9 - -
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17 265/65 R17 - - - 265/65 R17 - 265/65 R17 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1710 - 1770, 1840 - 1850, 1780 - 1820 1710 - 1770 - - - 1840 - 1850 - 1780 - 1820 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350, 2450 2350 - - - 2450 - 2350 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2, 7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - - - 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - - 150 150
Công suất cực đại (hp) 118, 158, 75 118 - - - 158 - 75 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 3600 5200 - - - 5200 - 3600 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 241, 260 241 - - - 241 - 260 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 1600 - 2400 3800 - - - 3800 - 1600 - 2400 - -
Kiểu dáng động cơ 2TR - FE, 2KD-FTV 2TR - FE - - - 2TR - FE - 2KD-FTV - -
Loại hộp số Hộp số tự động 4 cấp, Hộp số tay 5 cấp Hộp số tự động 4 cấp - - - Hộp số tự động 4 cấp - Hộp số tay 5 cấp - -
Số lượng cấp số 5 5 - - - 5 - 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 - - - 65 - 65 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 - - - Euro 2 - Euro 2 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - - - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - - - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió 16” - - - Đĩa thông gió 16” - Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống - - - Tang trống - Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, HID Halogen - - - HID - Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen - - - Halogen - Halogen LED LED
Ăng ten Ăng ten trên kính Ăng ten trên kính - - - Ăng ten trên kính - Ăng ten trên kính - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ - - - ✔︎ - ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da - - - Da - Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron Optitron - - - Optitron - Optitron - -
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ - -
Vô lăng mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - - - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - - - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Trượt Trượt - - - Trượt - Trượt Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 - - - Trượt, Gập 60: 40 - Trượt, Gập 60: 40 - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50, gập sang hai bên - - - Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - - - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 - - - 2 - 2 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có - - - Không có - Không có - -
Màn hình giải trí - - - - - - - - 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa - - - 6 loa - 6 loa 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện 1 chạm - - - Điều chỉnh điện 1 chạm - Điều chỉnh điện 1 chạm - -
Chuẩn kết nối CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - - - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB - CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 - - - 2 - 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm - - - 3 điểm - 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ - -
Camera - - - - - - - - Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎