So sánh xe Hyundai SantaFe 2013 vs VinFast Limo Green 2025

Hyundai SantaFe 2013

×

VinFast Limo Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2359, 2199, 1995 2359 2359 2359 2199 1995 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D - - - D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) - - - - - - 4740 4740
Chiều Rộng (mm) - - - - - - 1872 1872
Chiều Cao (mm) - - - - - - 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) - - - - - - 2840 2840
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 170 170
Kích thước lốp/lazang - - - - - - 18inch 18inch

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - - - Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) - - - - - - 150 150
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - - - 280 280
Chế độ vận hành - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - - MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau - - - - - - Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước - - - - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau - - - - - - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - - LED LED
Cụm đèn sau - - - - - - LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - - ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - - Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Vô lăng - - - - - - Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái - - - - - - Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ - - - - - - Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Điều hòa - - - - - - Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - - - 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa - - - - - - 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối - - - - - - Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - ✕︎ ✕︎