So sánh xe Hyundai SantaFe 2013 vs Kia Sorento 2014

Hyundai SantaFe 2013

×

Kia Sorento 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 2, 2 - VN2014 2 2 2 - VN2014 2 2 - VN2014 2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2011, 2009 2011 2011 2009 2011 2009 2009
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Mã thế hệ - - - - - - XM - - XM - XM XM
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2359, 2199, 1995 2359 2359 2359 2199 1995 2359, 2199 2359 2359 2359 2359 2199 2199
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - D - - - D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) - - - - - - 4685 4685 4685 4685 4685 4685 4685
Chiều Rộng (mm) - - - - - - 1885 1885 1885 1885 1885 1885 1885
Chiều Cao (mm) - - - - - - 1710, 1755 1710 1710 1755 1710 1755 1755
Chiều dài cơ sở (mm) - - - - - - 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - 1618 1618 - - 1618 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1621 1621 - - 1621 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - - 184, 185 184 185 185 184 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - 5.440, 5.450, 5.45 5.440 5.450 5.45 5.440 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang - - - - - - 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - 1690, 1720, 1780, 1748 1690 1720 1720 1780 1720 1748
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - 2320, 2510, 2410 2320 2510 2510 2410 2510 2510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - - - - DOHC, CVVT, Theta II MPI 2.4L, Theta II 2.4L, R2.2 CRS 2.2L DOHC, CVVT Theta II MPI 2.4L Theta II 2.4L DOHC, CVVT R2.2 CRS 2.2L R2.2 CRS 2.2L
Công suất cực đại (kW) - - - - - - 130, 145 - - 130 - 145 145
Công suất cực đại (hp) - - - - - - 172, 174, 195 172 174 174 172 195 195
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - - 6000, 3800 6000 6000 6000 6000 3800 3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - - - - 226, 227, 422, 437 226 227 227 226 422 437
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - - 3750, 1800 - 2500 3750 3750 3750 3750 1800 - 2500 1800 - 2500
Kiểu dáng động cơ - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - 4 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - Phía trước - - Phía trước - Phía trước Phía trước
Loại hộp số - - - - - - MT, AT, Tự động, Sàn MT AT Tự động AT Sàn Tự động
Số lượng cấp số - - - - - - 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - 72 72 72 72 72 72 72
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 10.5, 9.3, 9.7 - 10.5 10.5 - 9.3 9.7
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 190 190 190 190 190 190 190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - 8.8, 5.9, 6.7 - 8.8 8.8 - 5.9 6.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - - Kiểu Mc Pherson, Kiểu MacPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau - - - - - - Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước - - - - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau - - - - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - - HID, LED, Halogen HID HID LED HID Halogen LED
Cụm đèn sau - - - - - - LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Giá nóc - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - - - - - Da cao cấp, Da, Simily Da cao cấp Da Da Da cao cấp Simily Da
Khởi động nút bấm - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - Màn hình đa thông tin 7-inch - Màn hình đa thông tin 7-inch - - - -
Chìa khóa thông minh - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng - - - - - - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái - - - - - - Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - gập 5:5, Gập 6:4 gập 5:5 - Gập 6:4 gập 5:5 Gập 6:4 Gập 6:4
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - gập 5:5, Gập 5:5 - gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - - - - - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - - 2 dàn độc lập, 2 vùng độc lập 2 dàn độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 dàn độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - Cửa số trời Panorama, Cửa sổ trời Panorama, Toàn cảnh Panoramic, Không Cửa số trời Panorama Cửa sổ trời Panorama Toàn cảnh Panoramic Cửa số trời Panorama Không Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - - - TFT 7 inch - - TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch
Hệ thống loa - - - - - - 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - - - - - Chỉnh điện, Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Chỉnh điện Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Chuẩn kết nối - - - - - - DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX, USB, Ipod, Kết nối AUX, AUX, Bluetooth DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod Kết nối AUX, USB, Ipod AUX, USB, Ipod, Bluetooth DVD, GPS, Bluetooth. Kết nối AUX,USB, Ipod AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - - 2, 6 2 6 6 2 2 6
Dây đai an toàn - - - - - - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Camera lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - ✔︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎