So sánh xe Toyota Fortuner 2022 vs VinFast Limo Green 2025

Toyota Fortuner 2022

×

VinFast Limo Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2017 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - 2025 2025
Mã thế hệ AN160, AN150 AN160 AN150 AN150 AN150 AN160 AN160 AN160 - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2694, 2755, 2393 2694 2694 2755 2755 2393 2393 2393 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4795 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1855 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1835 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2745 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 1545 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 1555 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 279, 219 279 279 279 279 279 219 219 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 - -
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18 265/60 R18 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/60 R18 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1875, 2025, 2105, 1980, 1995 1875 2025 2105 2105 1980 1995 1995 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500, 2620, 2750, 2605 2500 2620 2750 2750 2605 2605 2605 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 122, 150, 110 122 122 150 150 110 110 110 150 150
Công suất cực đại (hp) 164, 201, 147 164 164 201 201 147 147 147 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 3400 5200 5200 3400 3400 3400 3400 3400 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245, 500, 400 245 245 500 500 400 400 400 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1600 4000 4000 1600 1600 1600 1600 1600 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên - -
Tỷ số nén động cơ 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6 15.6 15.6 15.6 15.6 - -
Loại hộp số AT, MT AT AT AT AT MT AT AT - -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80 80 80 80 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 175, 180, 160, 170 175 175 180 180 160 170 170 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.2, 11.1, 8.11, 8.63, 7.03, 7.63, 8.28 11.2 11.1 8.11 8.63 7.03 7.63 8.28 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.62, 14, 9.86, 10.85, 8.65, 9.05, 10.21 14.62 14 9.86 10.85 8.65 9.05 10.21 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.2, 9.4, 7.07, 7.32, 6.09, 6.79, 7.14 9.2 9.4 7.07 7.32 6.09 6.79 7.14 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro4, Euro 4 Euro4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro4 - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động - - - - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Da Da Nỉ Da Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch Màn hình màu TFT 4.2 inch - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - -
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane 3 chấu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái Thể thao chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướn, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướn Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 3 Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, 2 giàn lạnh, Chỉnh tay Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động, 2 giàn lạnh Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch navigation, DVD Cảm ứng 7 inches, DVD cảm ứng 7 inches, Màn hình cảm ứng 8 inches navigation Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 8 inch navigation Màn hình cảm ứng 8 inch navigation DVD Cảm ứng 7 inches DVD cảm ứng 7 inches Màn hình cảm ứng 8 inches navigation 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 6, 11 loa JBL 6 11 loa JBL 11 loa JBL 11 loa JBL 6 6 11 loa JBL 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB / Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 7 - -
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -