So sánh xe Toyota Fortuner 2017 vs VinFast Limo Green 2025

Toyota Fortuner 2017

×

VinFast Limo Green 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2017 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2025 2025
Mã thế hệ AN160, AN150 AN160 AN150 AN160 - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2694, 2393 2694 2694 2393 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4795 4795 4795 4795 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1855 1855 1855 1855 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1835 1835 1835 1835 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745 2745 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1545 1545 1545 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1550 1550 1550 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 219 219 219 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 - -
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18 265/65 R17 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1865, 2030, 1990 1865 2030 1990 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2500, 2620, 2605 2500 2620 2605 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Động cơ xăng dung tích 2, 7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 122, 110 122 122 110 150 150
Công suất cực đại (hp) 164, 148 164 164 148 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 5200, 3400 5200 5200 3400 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 245, 400 245 245 400 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1600-2000 4000 4000 1600-2000 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - -
Tỷ số nén động cơ 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6 - -
Loại hộp số AT, MT AT AT MT - -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 175, 160 175 160 175 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 10.7, 11.1, 7.1 10.7 11.1 7.1 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.3, 13.8, 8.6 13.3 13.8 8.6 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.1, 9.5, 6.2 9.1 9.5 6.2 - -
Chế độ vận hành - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen dạng thấu kính, LED Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da thể thao, Nỉ Da thể thao Da thể thao Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu TFT, Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Màn hình đơn sắc - -
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Vô lăng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ 3 chấu bọc da, ốp gỗ 3 chấu Urethane Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm - -
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - - 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Không có Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không có 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎
Chuẩn kết nối Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 - -
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - -
Camera Không có camera lùi, camera lùi Không có camera lùi camera lùi Không có camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -