Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - 2009 2008 2009 2008
Năm kết thúc thế hệ - 2017 - 2017 -
Mã thế hệ AN60 - AN60 - AN60
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2694 2494
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe D - D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4705 - 4695 4705 4695 4705
Chiều Rộng (mm) 1840 - 1840
Chiều Cao (mm) 1850 - 1850
Chiều dài cơ sở (mm) 2750 - 2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1540 - 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1540 - 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 - 220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17 - 265/65R17 265/65 R17 265/65R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1710 - 1770 - 1845 1840 - 1850 1800 1780 - 1820
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 - 2450 2380 2350
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i - 2TR-FE 2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i 2KD-FTV 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC
Công suất cực đại (kW) - 75 - 75 -
Công suất cực đại (hp) 118 - 158 100.5 75
Vòng tua tối đa (rpm) 5200 - 5200 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 241 - 240 241 259 260
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 - 3800 1600-2400 1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ 2TR - FE - Thẳng hàng 2TR - FE Thẳng hàng 2KD-FTV
Số lượng xy lanh - 4 - 4 -
Loại hộp số Hộp số tự động 4 cấp - AT Hộp số tự động 4 cấp MT Hộp số tay 5 cấp
Số lượng cấp số 5 - 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65 - 65
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2 - Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng - Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn - Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa thông gió 16” - Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16” Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16”
Phanh sau Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen - Kiểu đèn chiếu HID Kiểu đèn chiếu Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - Halogen
Ăng ten Ăng ten trên kính - In trên kính Ăng ten trên kính In trên kính Ăng ten trên kính
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da - Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Optitron Bảng đồng hồ Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc - 4 chấu bọc da mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 4 chấu, Urethane mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Ghế lái Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái - Chỉnh điện Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Chỉnh tay Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ Trượt - Chỉnh điện Trượt Chỉnh tay Trượt
Hàng ghế thứ 2 Trượt, Gập 60: 40 - Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40 Gập 60:40 Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, gập sang hai bên - Gập 50:50, gập sang hai bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động, 2 dàn lạnh độc lập - Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Chỉnh tay Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 2 - 2 - 2
Cửa sổ trời Không có - Không có
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa - 6 loa
Cửa kính Điều chỉnh điện 1 chạm - Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện 1 chạm Điều chỉnh điện, 1 chạm bên ghế lái Điều chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB - DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB - CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2
Dây đai an toàn 3 điểm - 3 điểm - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✕︎ - ✕︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✔︎ - ✕︎ -