Thông số kĩ thuật của xe Toyota Fortuner

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2017
Mã thế hệ - AN160, AN150
Xuất xứ
Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng, Diesel
Dung tích động cơ
2694, 2755, 2393
Hộp số số tự động số tự động, số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4795
Chiều Rộng (mm)
1855
Chiều Cao (mm)
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1555, 1550 1555
Khoảng sáng gầm xe (mm) 225 279, 225, 219 279, 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.8
Kích thước lốp/lazang 265/65 R17, 265/60 R18 265/60 R18, 265/65 R17 265/65 R17, 265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1875, 2025, 2105, 1980, 1985, 1995 1875, 2025, 2105, 1980, 1995
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2500, 2620, 2750, 2605
Dung tích khoang hành lý (lít) 1000 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2TR-FE, 1GD-FTV, 2GD-FTV Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, 2TR-FE, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng Động cơ xăng 2TR-FE, loại 4 xy-lanh thẳng hàng, trục cam kép DOHC, Động cơ Diesel 1GD-FTV 4 xylanh tích hợp Turbo tăng áp, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
122, 150, 110
Công suất cực đại (hp) 164, 210, 147 164, 201, 147
Vòng tua tối đa (rpm) 4000, 1600 5200, 4000, 3400 5200, 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
245, 500, 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 5200, 3400 4000, 5200, 1600 4000, 1600
Kiểu dáng động cơ I, thẳng hàng Thẳng hàng, thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt dọc -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử (diesel) Phun xăng điện tử, Phun dầu điện tử (diesel), Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên Phun xăng điện tử, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Loại tăng áp Tăng áp -
Tỷ số nén động cơ 15.6 10.2, 15.6
Loại hộp số Tự động, AT AT, MT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.7 -
Tốc độ tối đa (km/h) 170 175, 170, 180, 160 175, 180, 160, 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.2, 7.8, 8.47, 8.71 11.2, 11.1, 8.11, 7.8, 7.03, 8.47 11.2, 11.1, 8.11, 8.63, 7.03, 7.63, 8.28
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 14.5, 9.3, 9.83, 10.39 14.62, 14.5, 14, 9.86, 9.3, 8.65, 9.83 14.62, 14, 9.86, 9.3, 8.65, 9.83 14.62, 14, 9.86, 10.85, 8.65, 9.05, 10.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.3, 6.9, 7.68, 7.74 9.2, 9.3, 9.4, 7.07, 6.9, 6.09, 7.68, 7.74 9.2, 9.4, 7.07, 6.9, 6.09, 7.68, 7.74 9.2, 9.4, 7.07, 7.32, 6.09, 6.79, 7.14
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro4, Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ Tùy chọn
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ Tùy chọn
Mở cốp rảnh tay
Tùy chọn
Giá nóc ✔︎ Tùy chọn -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Da, Nỉ
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng Urethane, Da, ốp gỗ, mạ bạc, Bọc da 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, Da, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, mạ bạc, chỉnh tay 4 hướng, khoá điện, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - Tùy chọn
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướn, Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 3 - Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động Tự động 2 vùng, Tự động, 2 giàn lạnh, Chỉnh tay Tự động, 2 giàn lạnh, Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ Tùy chọn -
Số vùng điều hòa 2 vùng 2 vùng, 2 giàn lạnh 2 giàn lạnh
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch, Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 9 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch navigation, DVD Cảm ứng 7 inches, Cảm ứng 7 inches, Màn hình cảm ứng 9 inches Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch navigation, DVD Cảm ứng 7 inches, DVD cảm ứng 7 inches, Màn hình cảm ứng 8 inches navigation
Hệ thống loa 6 loa, 11 loa JBL 11 loa JBL, 6 6, 11 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ Tùy chọn
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, Smart phone connect Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Kết nối đa phương tiện Smartphone connect Kết nối đa phương tiện Smartphone Connect, USB, Bluetooth, Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh, Kết nối đa phương tiện Smartphone connect Cổng kết nối USB / Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí
7
Dây đai an toàn - 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ Tùy chọn -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn -
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - Tùy chọn ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ Tùy chọn
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera 360, Camera lùi Camera lùi, Camera 360
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ Tùy chọn ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn Tùy chọn -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn -
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn -
Cảnh báo chống trộm Tùy chọn ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - Tùy chọn ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ Tùy chọn -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - Tùy chọn
Gài cầu điện
Tùy chọn
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn -