So sánh xe Kia Sorento 2015 vs VinFast VF MPV 7 2026

Kia Sorento 2015

×

VinFast VF MPV 7 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - VN2014 2 - VN2014 2 - VN2014 - 2 - VN2014 2 - VN2014 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2009 2009 2009 - 2009 2009 2026 2026
Năm kết thúc thế hệ 2014 2014 2014 - 2014 2014 - -
Mã thế hệ XM XM XM - XM XM - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2359, 2199 2359 2359 2359 2199 2199 - -
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe D D D - D D - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4685 4685 4685 - 4685 4685 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1885 1885 1885 - 1885 1885 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1755 1755 1755 - 1755 1755 1734 1734
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 - 2700 2700 2840 2840
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 - 185 185 185 185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 5.45 - -
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 235/60R18 235/60R18 - 235/60R18 235/60R18 235/50R19 235/50R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1720 1720 1720 - 1720 1720 1875 1875
Trọng lượng toàn tải (kg) 2350 2350 2350 - 2350 2350 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Theta II 2.4L, 2.2L CRDi Theta II 2.4L Theta II 2.4L - 2.2L CRDi 2.2L CRDi - -
Công suất cực đại (kW) 130, 145 130 130 - 145 145 - -
Công suất cực đại (hp) 174, 195 174 174 - 195 195 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800 6000 6000 - 3800 3800 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 227, 422, 437 227 227 - 422 437 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800 - 2500 3750 3750 - 1800 - 2500 1800 - 2500 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước Phía trước - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động - Sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 - 6 6 1 1
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 72 72 - 72 72 - -
Chế độ vận hành - - - - - - Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - 201 hp (150 kW) 201 hp (150 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - 280 280
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - 60.13 60.13
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - 450 (NEDC) 450 (NEDC)
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - 30 phút (10%-70%) 30 phút (10%-70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson - Kiểu MacPherson Kiểu MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết - Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED - Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Simily Da cao cấp Da cao cấp - Simily Da cao cấp Da nhân tạo Da nhân tạo
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng - Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng D-cut, Da nhân tạo, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 - Gập 6:4 Gập 6:4 Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40 Điều chỉnh ngả lưng và trượt tiến/lùi. Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 5:5 Gập 5:5 Gập 5:5 - Gập 5:5 Gập 5:5 Gập được Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Toàn cảnh Panoramic Không Toàn cảnh Panoramic - Không Toàn cảnh Panoramic - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí TFT 7 inch TFT 7 inch TFT 7 inch - TFT 7 inch TFT 7 inch 10.1 inch 10.1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 - 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước - Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống
Chuẩn kết nối AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth - AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB Apple Carplay & Android Auto. Đài FM, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 - 2 6 4 4
Dây đai an toàn Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế - Dây đai an toàn các hàng ghế Dây đai an toàn các hàng ghế Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước Căng đai khẩn cấp Hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống chống lật ROM - - - - - - ✔︎ ✔︎