So sánh xe BYD Sealion 8 2024 vs Hyundai SantaFe 2013

BYD Sealion 8 2024

×

Hyundai SantaFe 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Hàn Quốc - Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Điện Điện Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2359, 2199, 1995 2359 2359 2359 2199 1995
Hộp số số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D - D - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 - - - - - -
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 - - - - - -
Chiều Cao (mm) 1745 1745 - - - - - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 21 21 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson - - - - - -
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết - - - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa - - - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa - - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED - - - - - -
Cụm đèn sau LED LED - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da - - - - - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động - - - - - -
Số vùng điều hòa 4 4 - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh - - - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch - - - - - -
Hệ thống loa 12 12 - - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Camera 360 độ 360 độ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -