So sánh xe BYD Sealion 8 2024 vs Ford Everest 2014

BYD Sealion 8 2024

×

Ford Everest 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ - - 2003 2003 2003 2003
Năm kết thúc thế hệ - - 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ - - U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc - - - -
Nhiên liệu Điện Điện Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ - - 2499 2499 2499 2499
Hộp số số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4970 4970 5062 5062 5062 5062
Chiều Rộng (mm) 1950 1950 1788 1788 1788 1788
Chiều Cao (mm) 1745 1745 1826 1826 1826 1826
Chiều dài cơ sở (mm) 2820 2820 2860 2860 2860 2860
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1475 1475 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1470 1470 1470 1470
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - 210 210 210 210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 6.2, 6.3 6.2 6.3 6.3
Kích thước lốp/lazang 21 21 255/60R18 255/60R18 255/60R18 255/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1896, 1922, 1990 1896 1922 1990
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2607, 2633, 2701 2607 2633 2701

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi
Công suất cực đại (kW) - - 105 105 105 105
Công suất cực đại (hp) - - 141 141 141 141
Vòng tua tối đa (rpm) - - 3500 3500 3500 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 330 330 330 330
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 1800 1800 1800 1800
Loại hộp số - - Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn
Số lượng cấp số - - 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 71 71 71 71
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 509 509 - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 700 700 - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 108, 8 108,8 - - - -
Loại pin Blade LFP Blade LFP - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 530 530 - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 45p 45p - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng - - Urethane Urethane Urethane Urethane
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép
Điều hòa Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 4 4 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 15.6 inch 15.6 inch - - - -
Hệ thống loa 12 12 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera 360 độ 360 độ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - -