|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 2 | 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - | 2003 2003 2003 2003 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | 2015 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | - - | U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Trung Quốc Trung Quốc | - - - - | |
| Nhiên liệu | Điện Điện | Diesel Diesel Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | - - | 2499 2499 2499 2499 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tay | |
| Dẫn động | AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 7 7 | 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV | SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D | D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4970 4970 | 5062 5062 5062 5062 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1950 1950 | 1788 1788 1788 1788 | |
| Chiều Cao (mm) | 1745 1745 | 1826 1826 1826 1826 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2820 2820 | 2860 2860 2860 2860 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1475 1475 1475 1475 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1470 1470 1470 1470 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 210 210 210 210 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 6.2, 6.3 6.2 6.3 6.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 21 21 | 255/60R18 255/60R18 255/60R18 255/60R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 1896, 1922, 1990 1896 1922 1990 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 2607, 2633, 2701 2607 2633 2701 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | - - | Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 105 105 105 105 | |
| Công suất cực đại (hp) | - - | 141 141 141 141 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 3500 3500 3500 3500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - - | 330 330 330 330 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 1800 1800 1800 1800 | |
| Loại hộp số | - - | Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn | |
| Số lượng cấp số | - - | 5 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 71 71 71 71 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 509 509 | - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 700 700 | - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 108, 8 108,8 | - - - - | |
| Loại pin | Blade LFP Blade LFP | - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 530 530 | - - - - | |
| Thời gian sạc nhanh (h) | 45p 45p | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson | Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn | |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết Đa liên kết | Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED | Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - | Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da | Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Vô lăng | - - | Urethane Urethane Urethane Urethane | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - | Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - | Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép | |
| Điều hòa | Tự động Tự động | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Số vùng điều hòa | 4 4 | 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Toàn cảnh | - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | 15.6 inch 15.6 inch | - - - - | |
| Hệ thống loa | 12 12 | 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay, Android Auto | AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | - - | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Camera | 360 độ 360 độ | - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✔︎ ✔︎ | - - - - | |