So sánh xe Ford Everest 2014 vs Toyota Fortuner 2017

Ford Everest 2014

×

Toyota Fortuner 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 - - - -
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR AN160, AN150 AN160 AN150 AN160
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Indonesia Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2499 2499 2499 2499 2694, 2393 2694 2694 2393
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5062 5062 5062 5062 4795 4795 4795 4795
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1855 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1826 1826 1826 1826 1835 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2745 2745 2745 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1545 1545 1545 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 1550 1550 1550 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 219 219 219 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2, 6.3 6.2 6.3 6.3 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/60R18 255/60R18 255/60R18 255/60R18 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/60 R18 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1896, 1922, 1990 1896 1922 1990 1865, 2030, 1990 1865 2030 1990
Trọng lượng toàn tải (kg) 2607, 2633, 2701 2607 2633 2701 2500, 2620, 2605 2500 2620 2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Động cơ xăng dung tích 2, 7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail
Công suất cực đại (kW) 105 105 105 105 122, 110 122 122 110
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 141 164, 148 164 164 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 3500 3500 3500 5200, 3400 5200 5200 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 330 330 330 330 245, 400 245 245 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 1800 1800 1800 4000, 1600-2000 4000 4000 1600-2000
Kiểu dáng động cơ - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - 4 4 4 4
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.2, 15.6 10.2 10.2 15.6
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn AT, MT AT AT MT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 80 80 80 80
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 175, 160 175 160 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 10.7, 11.1, 7.1 10.7 11.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 13.3, 13.8, 8.6 13.3 13.8 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 9.1, 9.5, 6.2 9.1 9.5 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen dạng thấu kính, LED Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ Da thể thao, Nỉ Da thể thao Da thể thao Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình màu TFT, Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT Màn hình màu TFT Màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ 3 chấu bọc da, ốp gỗ 3 chấu Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ chỉnh điện 8 hướng, Thể thao chỉnh tay 6 hướng chỉnh điện 8 hướng chỉnh điện 8 hướng Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3 Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 7 inch, Không có Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Không có
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - - - - Không có camera lùi, camera lùi Không có camera lùi camera lùi Không có camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎