So sánh xe Ford Everest 2014 vs VinFast Limo Green 2026

Ford Everest 2014

×

VinFast Limo Green 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 - 2013 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2025 2025
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 2025 2025
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Điện Điện
Dung tích động cơ 2499 2499 2499 2499 - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 5062 5062 5062 5062 4740 4740
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1872 1872
Chiều Cao (mm) 1826 1826 1826 1826 1723 1723
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.2, 6.3 6.2 6.3 6.3 - -
Kích thước lốp/lazang 255/60R18 255/60R18 255/60R18 255/60R18 18inch 18inch
Trọng lượng bản thân (kg) 1896, 1922, 1990 1896 1922 1990 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2607, 2633, 2701 2607 2633 2701 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Môtơ điện đơn Môtơ điện đơn
Công suất cực đại (kW) 105 105 105 105 150 150
Công suất cực đại (hp) 141 141 141 141 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 3500 3500 3500 3500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 330 330 330 330 280 280
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 1800 1800 1800 - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Số sàn - -
Số lượng cấp số 5 5 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - -
Chế độ vận hành - - - - Eco/Normal Eco/Normal
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 60, 13 60,13
Loại pin - - - - LFP LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 450 450
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 30 phút (10% - 70%) 30 phút (10% - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 80 80

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Bọc Nhựa tổng hợp Bọc Nhựa tổng hợp
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Điều chỉnh cơ Điều chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu - -
Hàng ghế thứ 3 Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - 10, 1 inch 10,1 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính ghế lái - -
Chuẩn kết nối AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 AM/ FM/CD/USB/MP3 Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✕︎ ✕︎