Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Pajero Sport năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2015
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ KR/KS/QE/QF
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 2998 2442
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4785
Chiều Rộng (mm) 1815
Chiều Cao (mm) 1805
Chiều dài cơ sở (mm) 2800
Khoảng sáng gầm xe (mm) 218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6
Kích thước lốp/lazang 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1940 1880 1980 1910 1940
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V6 3.0L Mivec (6B31) 2.4L Mivec (4N15)
Công suất cực đại (hp) 220 181
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 285 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 2500
Hệ thống phun nhiên liệu Điện tử
Loại hộp số Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 8 6 8
Tốc độ tối đa (km/h) 182 180
Chế độ vận hành - Off-road mode -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính LED Halogen dạng thấu kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập
Cửa sổ trời Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay DVD Player with AUX/USB/ Bluetooth/Radio Connection 6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 3 2 7 2
Dây đai an toàn Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Không Lùi Không 360 Không
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎