So sánh xe Hyundai SantaFe 2025 vs Peugeot 5008 2025

Hyundai SantaFe 2025

×

Peugeot 5008 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 5 5 5 5 5 5 2 - 2021 2 - 2021 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2023 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2024 2024 2024
Mã thế hệ MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 MX5 P87 P87 P87
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2497, 1598 2497 2497 2497 2497 2497 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 6 7 6 7 6 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D C, D C D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4830 4830 4830 4830 4830 4830 4830 4670 4670 4670
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1770 1770 1770 1770 1770 1770 1770 1655 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2815 2840 2840 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1646 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1656 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 177 177 177 177 177 177 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - 5.2 5.2 5.2
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 245/45 R21, 255/45 R20, 255/45R20 235/60 R18 245/45 R21 245/45 R21 245/45 R21 255/45 R20 255/45R20 235/50 R19, 225/55 R18 235/50 R19 225/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2060 2060 2060 2060 2060 2060 2060 1570 1570 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) 2445 2445 2445 2445 2445 2445 2445 2200 2200 2200
Dung tích khoang hành lý (lít) 1275 1275 1275 1275 1275 1275 1275 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.5 GDi, Smartstream G2.5 T-GDi, Smartstream G1.6 T-GD Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G2.5 T-GDi Smartstream G2.5 GDi Smartstream G1.6 T-GD EP6FDT I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW) 143, 209, 132 143 143 143 209 143 132 - - -
Công suất cực đại (hp) 194, 281, 177 194 194 194 281 194 177 165 @ 6.000 165 @ 6.000 165 @ 6.000
Vòng tua tối đa (rpm) 6100, 5800, 5500 6100 6100 6100 5800 6100 5500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 246, 422, 265 246 246 246 422 246 265 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000 245 @ 1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1700-4500, 1500 - 4500 4000 4000 4000 1700-4500 4000 1500 - 4500 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I, Thẳng hàng I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối) Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp Turbo - - - Turbo - - Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - -
Loại hộp số AT, DCT AT AT AT DCT AT AT Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8, 6 8 8 8 8 8 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67 67 67 67 67 67 67 56 56 56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 198 198 198 198 198 198 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.31, 8.72, 9.57, 6.37 8.31 8.72 8.72 9.57 8.31 6.37 6, 83 6,83 6,83
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.31, 12.09, 14.16, 11.99, 7.11 11.31 12.09 12.09 14.16 11.99 7.11 9, 13 9,13 9,13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.54, 6.69, 6.86, 5.94 6.54 6.69 6.69 6.86 6.86 5.94 5, 52 5,52 5,52
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao Chế độ lái thể thao
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 60 - - - - - 60 - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264/1700 - - - - - 264/1700 - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 235/5600 - - - - - 235/5600 - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 367/1000 - 4100 - - - - - 367/1000 - 4100 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson MacPheson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn Bán độc lập thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED projector LED projector LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da Nappa Da Da Nappa Da Nappa Da Nappa Da Da Da Claudia Habana, Da Claudia Mistral Da Claudia Habana Da Claudia Mistral
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, sưởi vô lăng Da Da, sưởi vô lăng Da, sưởi vô lăng Da, sưởi vô lăng Da Da Da Phong cách GT, Da Da Phong cách GT Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện, Sưởi, Massage và nhớ vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện, Sưởi, Massage Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ, sưởi ghế Chỉnh điện, sưởi ghế Chỉnh cơ Chỉnh cơ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời Gập 50:50, tháo rời
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Cửa sổ trời đôi Không có Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời đôi Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Cảm ứng 12.3 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa, 12 loa Bose 6 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 12 loa Bose 10 loa Focal, 6 10 loa Focal 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, 1 chạm 4 ghế Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera 360 Lùi Lùi Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎