So sánh xe Hyundai Solati H350 2.5 MT 2019 vs Mercedes Benz V class V250d BlueTEC 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2143
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
16
6
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
6195
-
Chiều Rộng (mm)
2038
-
Chiều Cao (mm)
2760
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3670
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1712
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1718
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
235/65 R16C
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2720
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
4000
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB, Diesel 2.5L CRDi
-
Công suất cực đại (hp)
170
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
422
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 2500
-
Tỷ số nén động cơ
15.8:1
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
-
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro IV
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu McPherson
-
Hệ thống treo sau
Lá nhíp
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Projector
-
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Ghế lái
Điều chỉnh theo vị trí ngồi
-
Chuẩn kết nối
Radio/USB/AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-