So sánh xe Hyundai Starex 2.5 MT 2004 vs Daewoo Damas 0.8 2004

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
797
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3230
Chiều Rộng (mm)
-
1400
Chiều Cao (mm)
-
1920
Chiều dài cơ sở (mm)
-
1840

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
F8C
Công suất cực đại (kW)
-
28
Công suất cực đại (hp)
-
38
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
63
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
3
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
37

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Lá nhíp
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Nhựa
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Cửa kính
-
Chỉnh tay