So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs MG G50 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
1490
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
8
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
4825
Chiều Rộng (mm)
1780
1825
Chiều Cao (mm)
1695
1800
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1560
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
155
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1620
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2270

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
15C4E
Công suất cực đại (kW)
-
126
Công suất cực đại (hp)
115
169
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
285
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1500 - 4000
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử đa điểm
Loại hộp số
CVT
Tự động DCT
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Độc lập, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực, thanh cân bằng/McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phụ thuộc, lò xo trụ, giảm chấn thủy lực/Torsion Beam
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Cảm ứng + Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Cửa kính
-
Chỉnh điện. 1 chạm lên và xuống, chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
-
Đâi an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-