So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Samco Felix 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2022
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Indonesia
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1497
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
34
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
8220
Chiều Rộng (mm)
1780
2290
Chiều Cao (mm)
1695
3150
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
7.8
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
6050
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8800

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
4HK1E5N
Công suất cực đại (hp)
115
155
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
CVT
Sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
100
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Tang trống
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
-
Vô lăng
Bọc da
-
Sạc không dây
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
7 inch
Hệ thống loa
8 loa
DVD-04 loa DVD-04 speakers

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✔︎
-