So sánh xe Hyundai Stargazer 2022 vs Lexus LM 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 1
Thế hệ thứ nhất (LM300h/LM350)
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Indonesia
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1497
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4460
5040
Chiều Rộng (mm)
1780
1850
Chiều Cao (mm)
1695
1895
Chiều dài cơ sở (mm)
2780
3000
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1600
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1595
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
235/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2185
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2710

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G 1.5 MPI
2GR-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
221
Công suất cực đại (hp)
115
296
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
361
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4700
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử kết hợp D-4S (trực tiếp và đa điểm)
Loại hộp số
CVT
AT
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
40
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Tay đòn kép (Double Wishbone)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Full LED, tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu, đèn ban ngày LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Semi-Aniline cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số
Vô lăng
Bọc da
Bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện đa hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
Điều hòa
-
Tự động
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời đôi (trước và sau)
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 10.3 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎