So sánh xe Hyundai Staria Cứu Thương 3.5L AT 2024 vs GAC M6 Pro GL 1.5T 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3470
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
7
Số cửa
4
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5253
4793
Chiều Rộng (mm)
1997
1837
Chiều Cao (mm)
1990
1730
Chiều dài cơ sở (mm)
3273
2810
Khoảng sáng gầm xe (mm)
186
-
Kích thước lốp/lazang
-
R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
G6DU (Lambda III G3.5)
4A15J1
Công suất cực đại (kW)
179
130
Công suất cực đại (hp)
240
174
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
32
270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
AT
Ly hợp kép ướt (DCT)
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED hoàn toàn
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn ban ngày
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Digital 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Sạc không dây
-
✔︎
Điều hòa
Điều hòa chỉnh cơ
Tự động
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống loa
4 loa
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎