So sánh xe Hyundai Terracan 2.5 MT TD 2006 vs Mitsubishi Pajero 3.0 AT 2005

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2477
2972
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4710
-
Chiều Rộng (mm)
1860
-
Chiều Cao (mm)
1790
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4BH
-
Công suất cực đại (kW)
77
-
Công suất cực đại (hp)
103
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
240
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun trực tiếp
-
Loại hộp số
MT
-
Số lượng cấp số
5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, thanh xoắn
-
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 5 điểm với lò xo trụ
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
-
Màn hình giải trí
Đài AM/FM, CD
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-