So sánh xe Hyundai Trajet 2004 vs Ssangyong Musso 2000

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2656
2295
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4656
Chiều Rộng (mm)
-
1864
Chiều Cao (mm)
-
1735
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2630

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (hp)
-
99
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
209
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2400
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Loại hộp số
-
MT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết với lò xo trụ
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ analog
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ