So sánh xe Hyundai Tucson 2024 vs Kia Seltos 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 4 (NX4)
1 - 2024
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
SP2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1497
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4630
4365
Chiều Rộng (mm)
1865
1800
Chiều Cao (mm)
1695
1645
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2610
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.3
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
215/60 R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G1.6 T-GDI
Smartstream 1.5G
Công suất cực đại (kW)
132.4 kW @ 5500 rpm
-
Công suất cực đại (hp)
177.5
113
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500 - 4500
4500
Kiểu dáng động cơ
I4, DOHC
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử CRDi
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
-
Không có
Loại hộp số
Ly hợp kép 7 cấp (7DCT)
Hộp số tự động CVT
Số lượng cấp số
7 DCT
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
McPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED (Projector)
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Khởi động xe từ xa
✔︎
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Làm mát. Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Chỉnh cơ
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10.25 inch
10.25 inch
Hệ thống loa
8 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Kính cửa người lái tự động lên xuống và chống kẹt
Chuẩn kết nối
-
Kia Connect. Apple Carplay & Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✔︎
-