So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2025 vs Kia Sportage Signature X-Line 1.6T AWD 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
5
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NX4
NQ5
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4660
Chiều Rộng (mm)
1865
1865
Chiều Cao (mm)
1700
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
1622
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100
2110
Dung tích khoang hành lý (lít)
539
543

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
Smartstream 1.6T-GDi
Công suất cực đại (kW)
156/6200
132
Công suất cực đại (hp)
156
177
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
1500-4500
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
MPI
Loại tăng áp
Không có
Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
DCT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
7.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
9.36
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
6.87
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
Eco, Normal, Sport, Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da màu nâu
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 4.2 inch
Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp nút bấm
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ)
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
không
Panorama
Màn hình giải trí
12.3 inch
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6
8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Ghế lái và ghế phụ
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎