So sánh xe Kia Sportage Signature X-Line 1.6T AWD 2026 vs Toyota Innova Cross HEV 2.0 CVT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
5
2
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NQ5
Thế hệ thứ 2
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1591
1987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4755
Chiều Rộng (mm)
1865
1850
Chiều Cao (mm)
1700
1790
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1615
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1622
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
190
167
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.7
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1660
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2110
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
543
300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream 1.6T-GDi
M20A-FXS
Công suất cực đại (kW)
132
112
Công suất cực đại (hp)
177
150
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
265
188
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1500-4500
4400-5200
Kiểu dáng động cơ
I
I4, DOHC
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
MPI
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
Turbo
Không
Loại hộp số
DCT
E-CVT
Số lượng cấp số
7
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
52
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.79
4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.36
4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.87
5.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
EV, Eco, Power
Loại pin
-
Nickel-Metal Hydride (NiMH)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
-
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da màu nâu
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Full LCD 12.3 inch
7 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút bấm
Da
Khởi động xe từ xa
-
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Chỉnh điện 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40, trượt, ngả
Sạc không dây
-
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Panorama
Toàn cảnh (Panorama)
Hệ thống lọc không khí
-
-
Màn hình giải trí
Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
10.1 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
8 loa Harman Kardon
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
Apple CarPlay không dây, Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm, căng đai tự động
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎