So sánh xe Hyundai Tucson 2.0 AT Tiêu chuẩn 2025 vs Peugeot 408 GT 1.6 AT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ 3 (P54)
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
NX4
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4687
Chiều Rộng (mm)
1865
1850
Chiều Cao (mm)
1700
1510
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
2787
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1620
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1637
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
189
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
235/65R17
245/40R20
Trọng lượng bản thân (kg)
1630
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2100
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
539
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.0
1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
156/6200
5500
Công suất cực đại (hp)
156
218
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
192
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Không có
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
54
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
9.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.3
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport, Smart
Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED Matrix Adaptives
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình 4.2 inch
Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện (ghế phụ chỉnh cơ)
Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
không
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
10 inch
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
6
10 loa
Cửa kính
Ghế lái và ghế phụ
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎