So sánh xe Hyundai Tucson 2019 vs Peugeot 408 2026

Hyundai Tucson 2019

×

Peugeot 408 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - P54 P54 P54 P54
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4687 4687 4687 4687
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1510 1510 1510 1510
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2787 2787 2787 2787
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172 172 172 172 172 172 172 172 172 189 189 189 189
Kích thước lốp/lazang 225/60R17, 225/60 R17, 225/55 R18, 245/45 R19 225/60R17 225/60 R17 225/55 R18 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18 225/55 R18 225/55 R18 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 245/40R20 225/55R18
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 536 536 536 536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI, 1.6 L Gamma T-GDi, 2.0 R CRDi e-VGT, 2.0L CRDi e-VGT Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 1.6 L Gamma T-GDi 2.0 R CRDi e-VGT 2.0L CRDi e-VGT 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW) 136 kW / 4000 rpm - - - - - - - 136 kW / 4000 rpm 5500 5500 5500 5500
Công suất cực đại (hp) 155, 177, 185, 185 hp 155 155 155 155 177 177 185 185 hp 218 218 218 218
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000, 4000 rpm 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 4000 rpm - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 402, 400 Nm 192 192 192 192 265 265 402 400 Nm 300 300 300 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1500-4500, 1500 - 4500, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 1500-4500 1500 - 4500 1750 - 2750 4000 - - - -
Kiểu dáng động cơ I4, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - - - - I4 - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - - -
Số lượng xy lanh 4 - - - - - 4 - 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - - - - Phía trước - Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun dầu điện tử Common Rail - - - - - Phun xăng trực tiếp (GDI) - Phun dầu điện tử Common Rail - - - -
Loại tăng áp Turbocharged - - - - - Turbocharged - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7DCT, 7-DCT, 8 6 6 6 6 7DCT 7-DCT 8 6 8 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 62 62 62 62 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - - - -
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport - Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson - - - -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - - - -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, Full LED Halogen Halogen Projector Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED LED, LED Matrix Adaptives LED LED Matrix Adaptives LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da Da Da Da, Da Nappa, Da cao cấp Da Da Nappa Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, chỉnh cơ Tự động chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - - - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 - 2 2 2 2 2 2 - - - -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama -
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch 10 inch 10 inch 10 inch 10 inch
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 10 loa 6 loa 10 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 6 6 6 6 6 - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ Camera 360 độ phía sau, 180 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎