Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Tucson năm 2019

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1999 1591 1995
Hộp số
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
Crossover
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4480
Chiều Rộng (mm)
1850
Chiều Cao (mm)
1660
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
172
Kích thước lốp/lazang 225/60R17 225/60 R17 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 1.6 L Gamma T-GDi 2.0 R CRDi e-VGT 2.0L CRDi e-VGT
Công suất cực đại (kW)
-
136 kW / 4000 rpm
Công suất cực đại (hp) 155 177 185 185 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5500 5500 4000 4000 rpm
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 402 400 Nm
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 1500-4500 1500 - 4500 1750 - 2750 4000
Kiểu dáng động cơ - I4 - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp (GDI) - Phun dầu điện tử Common Rail
Loại tăng áp - Turbocharged -
Loại hộp số Tự động Ly hợp kép Tự động
Số lượng cấp số 6 7DCT 7-DCT 8 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành -
Comfort, Eco, Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Halogen Projector Full LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Cốp đóng mở điện -
✔︎
Mở cốp rảnh tay -
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Sạc không dây -
✔︎
Điều hòa Tự động chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa 2 - 2
Cửa sổ trời - - Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động -
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control -
✔︎
Camera
Camera lùi
Phanh tay điện tử -
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎