|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift | Thế hệ thứ 3 (P54) - - - Thế hệ thứ 3 (P54) - Thế hệ thứ 3 (P54) | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 | 2023 - - - 2023 - 2023 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995 | 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover | |
| Hạng xe | C C C C C C C C C | C - - - C - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 | 4687 4687 - - 4687 - 4687 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 | 1850 1850 - - 1850 - 1850 | |
| Chiều Cao (mm) | 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 | 1510 1510 - - 1510 - 1510 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 | 2787 2787 - - 2787 - 2787 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 172 172 172 172 172 172 172 172 172 | 189 189 - - 189 - 189 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/60R17, 225/60 R17, 225/55 R18, 245/45 R19 225/60R17 225/60 R17 225/55 R18 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18 225/55 R18 225/55 R18 | 225/55R18, 245/40R20 225/55R18 - - 245/40R20 - 225/55R18 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - - - - - | 536 536 - - 536 - 536 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI, 1.6 L Gamma T-GDi, 2.0 R CRDi e-VGT, 2.0L CRDi e-VGT Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 1.6 L Gamma T-GDi 2.0 R CRDi e-VGT 2.0L CRDi e-VGT | 1.6 Turbo PureTech 1.6 Turbo PureTech - - 1.6 Turbo PureTech - 1.6 Turbo PureTech | |
| Công suất cực đại (kW) | 136 kW / 4000 rpm - - - - - - - 136 kW / 4000 rpm | 5500 5500 - - 5500 - 5500 | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 177, 185, 185 hp 155 155 155 155 177 177 185 185 hp | 218 218 - - 218 - 218 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 5500, 4000, 4000 rpm 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 4000 rpm | - - - - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192, 265, 402, 400 Nm 192 192 192 192 265 265 402 400 Nm | 300 300 - - 300 - 300 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 1500-4500, 1500 - 4500, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 1500-4500 1500 - 4500 1750 - 2750 4000 | - - - - - - - | |
| Kiểu dáng động cơ | I4, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - - - - I4 - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) | - - - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 - - - - - 4 - 4 | - - - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - - - - - Phía trước - Phía trước | - - - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun dầu điện tử Common Rail - - - - - Phun xăng trực tiếp (GDI) - Phun dầu điện tử Common Rail | - - - - - - - | |
| Loại tăng áp | Turbocharged - - - - - Turbocharged - - | - - - - - - - | |
| Loại hộp số | Tự động, Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động | Tự động Tự động - - Tự động - Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 7DCT, 7-DCT, 8 6 6 6 6 7DCT 7-DCT 8 6 | 8 8 - - 8 - 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 62 62 62 62 62 62 62 62 62 | - - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 | - - - - - - - | |
| Chế độ vận hành | Comfort, Eco, Sport - Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport | Normal, Eco, Sport Normal, Eco, Sport - - Normal, Eco, Sport - Normal, Eco, Sport | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | - - - - - - - | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | - - - - - - - | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - - - - - - | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | - - - - - - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Halogen Projector, Full LED Halogen Halogen Projector Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED | LED, LED Matrix Adaptives LED - - LED Matrix Adaptives - LED | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED LED LED LED LED | LED LED - - LED - LED | |
| Ăng ten | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | - - - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cửa hít | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - - - ✔︎ - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - - - ✔︎ - - | |
| Giá nóc | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da Da Da | Da, Da Nappa, Da cao cấp Da - - Da Nappa - Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog | Kỹ thuật số 10 inch Kỹ thuật số 10 inch - - Kỹ thuật số 10 inch - Kỹ thuật số 10 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Vô lăng | Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da | Bọc da Bọc da - - Bọc da - Bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi Chỉnh điện - - Chỉnh điện, nhớ vị trí, massage, sưởi - Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện - Chỉnh điện | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - - - - | |
| Sạc không dây | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, chỉnh cơ Tự động chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 - 2 2 2 2 2 2 | - - - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | Toàn cảnh Panorama - - - Toàn cảnh Panorama - - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - - | Tùy chọn - - - ✔︎ - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch | 10 inch 10 inch - - 10 inch - 10 inch | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | 6 loa, 10 loa 6 loa - - 10 loa - 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái | - - - - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | - - - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 6 2 2 6 6 6 6 6 6 | - - - - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | phía sau, 180 độ, Camera 360 độ phía sau, 180 độ - - Camera 360 độ - phía sau, 180 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ - - - - ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Gài cầu điện | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - - - - - | - - - - - - - | |