So sánh xe Hyundai Tucson 2019 vs Peugeot 3008 2021

Hyundai Tucson 2019

×

Peugeot 3008 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift Thế hệ thứ 3 (TL) - Facelift 2 - 2021, 2 - VN2017 2 - 2021 2 - 2021 2 - VN2017 2 - VN2017 2 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2016 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - 2024 2024 2024 2024 2024 2024
Mã thế hệ - - - - - - - - - P84 P84 P84 P84 P84 P84
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591, 1995 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1995 1995 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover Crossover
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4480 4510 4510 4510 4510 4510 4510
Chiều Rộng (mm) 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850 1850
Chiều Cao (mm) 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1660 1662, 1650 1662 1650 1662 1662 1662
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2670 2730 2730 2730 2730 2730 2730
Khoảng sáng gầm xe (mm) 172 172 172 172 172 172 172 172 172 165 165 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - - - - - 5.2 5.2 5.2 - - 5.2
Kích thước lốp/lazang 225/60R17, 225/60 R17, 225/55 R18, 245/45 R19 225/60R17 225/60 R17 225/55 R18 225/55 R18 245/45 R19 225/55 R18 225/55 R18 225/55 R18 225/55R18, 235/50 R19 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18 235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - - - - - 1480, 1450, 1492 1480 1450 1492 1492 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - - - - 1930, 1900, 1918 1930 1900 1918 1918 1930
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 591 - 1670 591 - 1670 591 - 1670 - - 591 - 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 T-GDI, 1.6 L Gamma T-GDi, 2.0 R CRDi e-VGT, 2.0L CRDi e-VGT Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 T-GDI 1.6 L Gamma T-GDi 2.0 R CRDi e-VGT 2.0L CRDi e-VGT 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4, 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6L THP163 PSA EP6CDTM Turbo I4 1.6 L PSA EP6CDTM Turbo I4
Công suất cực đại (kW) 136 kW / 4000 rpm - - - - - - - 136 kW / 4000 rpm 121 121 121 121 121 121
Công suất cực đại (hp) 155, 177, 185, 185 hp 155 155 155 155 177 177 185 185 hp 165 165 165 165 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 5500, 4000, 4000 rpm 6200 6200 6200 6200 5500 5500 4000 4000 rpm 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 402, 400 Nm 192 192 192 192 265 265 402 400 Nm 245 245 245 245 245 245
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1500-4500, 1500 - 4500, 1750 - 2750 4000 4000 4000 4000 1500-4500 1500 - 4500 1750 - 2750 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ I4, I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - - - - I4 - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) Thẳng hàng I4, Thẳng hàng Thẳng hàng I4 Thẳng hàng I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4
Số lượng xy lanh 4 - - - - - 4 - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - - - - Phía trước - Phía trước Trước, Phía trước Trước Trước Phía trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun dầu điện tử Common Rail - - - - - Phun xăng trực tiếp (GDI) - Phun dầu điện tử Common Rail Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbocharged - - - - - Turbocharged - - Turbo High Pressure, Turbo Turbo High Pressure Turbo High Pressure Turbo Turbo Turbo High Pressure
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 - - 10.5:1
Loại hộp số Tự động, Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Ly hợp kép Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 7DCT, 7-DCT, 8 6 6 6 6 7DCT 7-DCT 8 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 62 62 62 62 62 53, 80 53 53 80 80 53
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - 9.8 - - 9.8 9.8 -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 205 - - 205 205 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 6.84, 7.16, 6.4, 8.13 6.84 7.16 6.4 6.4 8.13
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 9.44, 8.73, 10.81 9.44 8.73 - - 10.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 5.41, 6.26, 6.6 5.41 6.26 - - 6.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 - Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport - Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Comfort, Eco, Sport Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual Normal/Sport/Manual - - Normal/Sport/Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập, Thanh xoắn Bán độc lập Bán độc lập Thanh xoắn Thanh xoắn Bán độc lập
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, Full LED Halogen Halogen Projector Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED Full LED LED projector, LED LED projector LED LED LED LED projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập, Kính Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Giá nóc - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Da Da Da Da Da Da Claudia Mistral, Da phối vải, Ghế bọc da cao cấp, Da Claudia Habana Da Claudia Mistral Da phối vải Ghế bọc da cao cấp Ghế bọc da cao cấp Da Claudia Habana
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch, 12 Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, tích hợp nút bấm, Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Vô lăng bọc da, tích hợp công tắc đa chức năng, chỉnh 4 hướng Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay, Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 8 hướng, có sưởi Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, có sưởi
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40, tựa đầu điều chỉnh độ cao Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - - - - Không Không Không - - Không
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, chỉnh cơ Tự động chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 - 2 2 2 2 2 2 2, 2 vùng độc lập 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama - - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh, Không có, Không, Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh Không có Không Toàn cảnh Panaromic Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch, Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng trung tâm 10 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa, 6, 10 loa Focal 6 loa 6 loa 6 6 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ở ghế lái Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm, Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Kính cửa chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto, Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Radio, MP3, USB, AUX, Bluetooth. Mirror Link, Apple Carplay, Wifi Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 2 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi 180 độ, Camera lùi 180* Lùi 180 độ Lùi 180 độ Camera lùi 180* Camera lùi 180* Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - - - ✔︎ - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - - ✔︎